CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

13.80
1.20
(9.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
13
13.80
13
28,200
14.7K
1.9K
9.0x
1.2x
6% # 13%
2.9
97 Bi
9 Mi
8,652
41.9 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 4,700 ATC 0
13.20 1,000 0.00 0
13.10 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 120.30 (-7.00) 23.2%
ACV 52.40 (-0.40) 22.1%
MCH 159.90 (2.80) 13.6%
MVN 63.00 (-1.70) 7.6%
BSR 21.40 (-0.50) 5.6%
VEA 35.70 (-0.10) 5.5%
FOX 95.80 (0.40) 4.9%
VEF 112.40 (1.20) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (-0.05) 2.3%
MSR 36.00 (4.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.70) 1.8%
VSF 25.40 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 1.60 4,600 4,600
09:16 13.60 1.70 1,700 6,300
09:17 13.60 1.70 700 7,000
09:20 13 1.10 700 7,700
09:24 13.20 1.30 100 7,800
09:27 13.40 1.50 100 7,900
09:29 13.40 1.50 800 8,700
09:31 13.40 1.50 100 8,800
09:35 13.40 1.50 200 9,000
09:37 13.40 1.50 1,300 10,300
09:38 13.50 1.60 100 10,400
09:39 13.70 1.80 1,100 11,500
09:40 13.80 1.90 1,300 12,800
09:43 13.80 1.90 3,000 15,800
09:46 13.70 1.80 1,000 16,800
09:48 13.70 1.80 300 17,100
09:54 13.70 1.80 1,200 18,300
09:55 13.70 1.80 200 18,500
09:56 13.70 1.80 200 18,700
09:57 13.80 1.90 600 19,300
10:10 13.70 1.80 1,000 20,300
10:11 13.70 1.80 500 20,800
10:13 13.70 1.80 100 20,900
10:21 13.70 1.80 100 21,000
10:22 13.80 1.90 100 21,100
10:24 13.80 1.90 500 21,600
10:26 13.80 1.90 100 21,700
10:27 13.80 1.90 500 22,200
10:29 13.70 1.80 1,200 23,400
10:30 13.70 1.80 1,000 24,400
10:33 13.70 1.80 1,500 25,900
10:34 13.80 1.90 1,000 26,900
10:35 13.80 1.90 800 27,700
10:39 13.80 1.90 500 28,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 8.47 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 3.44 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 3.95 (0.00) 0%
2020 83.39 (0.08) 0% 1.30 (0.00) 0%
2021 85 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 160 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 160.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV46,28541,411180,416150,111138,12779,180123,28385,59680,957120,432119,40950,357
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2392,25215,60818,5389,0905055,4884,1416,7205,7283,464-11,531
Lợi nhuận sau thuế 1,1581,41410,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,1472,407-11,703
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1581,41410,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,1472,407-11,703
Tổng tài sản185,354182,556167,077167,077137,005107,09194,657104,836100,04395,59268,40475,43984,225
Tổng nợ95,14593,50685,65085,65066,34348,97640,77551,16148,22646,58635,54531,17141,974
Vốn chủ sở hữu90,20989,05181,42781,42770,66258,11453,88153,67551,81749,00532,85944,26742,251


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |