CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

12
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
11.50
12
11.50
1,600
14.7K
1.9K
9.0x
1.2x
6% # 13%
2.9
97 Bi
9 Mi
8,652
41.9 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 600 12.00 200
11.40 1,600 12.10 2,800
11.30 1,400 12.40 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 11.50 -0.90 200 200
09:35 11.50 -0.90 200 400
09:47 11.50 -0.90 100 500
10:53 11.50 -0.90 800 1,300
10:54 11.50 -0.90 200 1,500
14:45 12 -0.40 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 8.47 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 3.44 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 3.95 (0.00) 0%
2020 83.39 (0.08) 0% 1.30 (0.00) 0%
2021 85 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 160 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 160.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,20262,53563,90736,772189,417230,404180,416150,111138,12779,180123,28385,59680,957120,432
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,4331,4776,5102,7692,32316,98315,60818,5389,0905055,4884,1416,7205,728
Lợi nhuận sau thuế -7,0072966,6231,5501,46110,43510,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,0072966,6231,5501,46110,43510,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,147
Tổng tài sản150,884193,564201,205196,866150,884174,374167,077137,005107,09194,657104,836100,04395,59268,404
Tổng nợ57,67193,233101,170103,45457,67182,51285,65066,34348,97640,77551,16148,22646,58635,545
Vốn chủ sở hữu93,213100,331100,03593,41293,21391,86281,42770,66258,11453,88153,67551,81749,00532,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |