CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình (mqb)

5.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,92251,49752,43363,83168,27165,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,4636,3894,76411,48912,0086,857
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,50030,00031,02139,00043,00042,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,66714,47916,04313,22312,87016,218
IV. Tổng hàng tồn kho134491405956683
V. Tài sản ngắn hạn khác1581372002432895
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,24230,77642,63547,50455,3691,104,673
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,74730,19335,13340,50549,3291,101,324
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4695836,9996,0363,154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác277,5013195
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,426
A. Nợ phải trả26,69621,13824,85428,51833,77424,126
I. Nợ ngắn hạn24,22818,34921,02423,56127,66718,829
II. Nợ dài hạn2,4682,7893,8314,9576,1085,297
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,46861,13470,21482,81789,8661,146,300
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,426
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |