| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 25,142 | 23,640 | 24,096 | 19,350 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 25,142 | 23,640 | 24,096 | 19,350 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 17,087 | 18,507 | 19,427 | 15,938 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 8,055 | 5,133 | 4,669 | 3,412 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 7. Chi phí tài chính | 193 | 247 | 109 | 97 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 193 | 247 | 109 | 97 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,834 | 2,451 | 2,279 | 2,055 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,032 | 2,439 | 2,283 | 1,261 |
| 12. Thu nhập khác | 84 | 39 | 39 | 110 |
| 13. Chi phí khác | 58 | 12 | | 116 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 26 | 27 | 39 | -6 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,058 | 2,466 | 2,322 | 1,255 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,041 | 497 | 328 | 262 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,041 | 497 | 328 | 262 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,017 | 1,969 | 1,994 | 993 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,017 | 1,969 | 1,994 | 993 |