| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 128,467 | 121,817 | 125,776 | 118,763 | 118,675 | 131,619 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 42,185 | 20,438 | 28,420 | 27,998 | 22,702 | 29,520 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,500 | 23,001 | 23,583 | 23,482 | 28,376 | 23,865 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 53,874 | 49,755 | 48,189 | 41,393 | 44,469 | 39,748 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 19,293 | 28,202 | 24,708 | 25,678 | 22,534 | 38,150 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 615 | 422 | 877 | 212 | 595 | 336 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 38,203 | 23,676 | 29,213 | 25,611 | 22,232 | 23,389 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 911 | 700 | 700 | 700 | ||
| II. Tài sản cố định | 3,921 | 6,089 | 8,710 | 5,253 | 5,364 | 6,160 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 14 | 777 | 230 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,076 | 16,076 | 18,494 | 18,494 | 14,494 | 15,152 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,296 | 811 | 1,309 | 1,149 | 1,596 | 1,848 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 166,670 | 145,493 | 154,989 | 144,373 | 140,906 | 155,008 |
| A. Nợ phải trả | 127,687 | 110,529 | 118,157 | 107,991 | 103,788 | 123,291 |
| I. Nợ ngắn hạn | 127,433 | 110,275 | 117,904 | 107,738 | 103,476 | 123,007 |
| II. Nợ dài hạn | 254 | 254 | 254 | 254 | 312 | 283 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 38,983 | 34,964 | 36,831 | 36,382 | 37,118 | 31,718 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 166,670 | 145,493 | 154,989 | 144,373 | 140,906 | 155,008 |