CTCP Cấp nước Nghệ An (naw)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,743306,121281,942271,944254,038253,991209,160189,828184,117172,706146,727
4. Giá vốn hàng bán247,167233,605214,505212,431208,537192,182158,531146,404145,286130,432114,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,57672,51567,42959,49645,47061,79550,62943,42338,77642,16331,588
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9476,4986,8706,3586,5844,4772,3101,2478101,0301,227
7. Chi phí tài chính8,40111,35410,42512,97012,96814,11515,23616,38017,24218,40611,710
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,29610,31410,09611,83512,96814,11515,23616,38017,24218,40611,710
9. Chi phí bán hàng16,88819,16119,21317,54016,34215,28218,08111,2272,4685,7255,845
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,08447,82639,88233,39223,84136,61519,93417,80917,10214,87111,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,1496724,7791,953-1,097260-312-7462,7754,1923,821
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,3194,3146,1151,43295780635-6202,7404,3324,854
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4522,7654,8351,14570476927-6202,1133,3793,776
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4522,7654,8351,14570476927-6202,1133,3793,776

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |