CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định (ndf)

0.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,62873,30259,06368,91360,387
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7643,48111,8505,3127,283
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,663
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,02563,26741,22635,42238,648
IV. Tổng hàng tồn kho7,4326,3635,9097,52814,249
V. Tài sản ngắn hạn khác408191792,988207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,72033,68137,94243,36043,814
I. Các khoản phải thu dài hạn16,44512,14212,14212,000
II. Tài sản cố định2958,6469,0669,97810,167
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,0003,0003,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,6059,60513,49729,96918,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3753,288237413446
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN99,349106,98397,005112,273104,200
A. Nợ phải trả12,25330,40822,97220,88624,784
I. Nợ ngắn hạn12,25329,93922,40919,77823,582
II. Nợ dài hạn4695631,1091,202
B. Nguồn vốn chủ sở hữu87,09676,57574,03491,38779,416
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN99,349106,98397,005112,273104,200
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |