CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn (nls)

5.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,398141,299146,023145,425138,540132,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11353
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,398141,299146,023145,425138,427132,869
4. Giá vốn hàng bán113,886108,633111,469109,565106,195105,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,51232,66634,55435,86032,23327,772
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4132,26734540248610
7. Chi phí tài chính12119339218489
-Trong đó: Chi phí lãi vay12119339218489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,1026,0037,0027,8367,7937,049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,72316,65016,66416,22717,07216,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,98012,08711,23311,7997,3973,920
12. Thu nhập khác106285220211092,498
13. Chi phí khác48346582761638
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)59-61-361-55932,460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,03812,02610,87111,7447,4906,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0782,6642,3142,3651,0551,360
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0782,6642,3142,3651,0551,360
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,9609,3628,5579,3796,4345,020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,9609,3628,5579,3796,4345,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |