| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 141,299 | 146,023 | 145,425 | 138,540 | 132,922 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 108,633 | 111,469 | 109,565 | 106,195 | 105,097 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 32,666 | 34,554 | 35,860 | 32,233 | 27,772 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,267 | 345 | 40 | 248 | 610 |
| 7. Chi phí tài chính | 193 | | 39 | 218 | 489 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 193 | | 39 | 218 | 489 |
| 9. Chi phí bán hàng | 6,003 | 7,002 | 7,836 | 7,793 | 7,049 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16,650 | 16,664 | 16,227 | 17,072 | 16,924 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 12,087 | 11,233 | 11,799 | 7,397 | 3,920 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 12,026 | 10,871 | 11,744 | 7,490 | 6,380 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 9,362 | 8,557 | 9,379 | 6,434 | 5,020 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 9,362 | 8,557 | 9,379 | 6,434 | 5,020 |