CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn (nls)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn76,13680,38360,71954,55346,40768,11358,41540,17529,22742,29547,811
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,01847,54325,28032,57526,67736,10437,75723,33616,34426,95331,771
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,59610,37015,1474,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,19517,52616,40413,03212,01819,03310,5979,6546,1358,4917,933
IV. Tổng hàng tồn kho4,7814,4433,2967,9347,1707,4639,7527,0626,1736,3356,644
V. Tài sản ngắn hạn khác5465015921,0115421,1633101245755161,463
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn69,43471,780101,63095,96399,13797,788386,619302,909309,939151,316146,364
I. Các khoản phải thu dài hạn6610
II. Tài sản cố định62,98569,19172,59879,68284,49179,722371,393287,941300,561138,142138,516
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,3031,29428,13215,49613,82017,38814,34412,0515,6798,6592,665
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1461,2959007858256788822,9113,6934,5055,183
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN145,570152,162162,349150,516145,544165,901445,034343,084339,166193,611194,175
A. Nợ phải trả67,81582,81396,37185,60486,637108,81076,36045,12341,51152,02830,353
I. Nợ ngắn hạn67,76782,19996,37185,60486,637107,14372,77241,16233,09837,76316,564
II. Nợ dài hạn476141,6673,5893,9618,41314,26513,789
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,75669,34965,97764,91158,90657,092368,673297,961297,655141,583163,822
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN145,570152,162162,349150,516145,544165,901445,034343,084339,166193,611194,175
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |