CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn (nls)

6.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,398141,299146,023145,425138,540132,922
Giá vốn hàng bán113,886108,633111,469109,565106,195105,097
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV41,51232,66634,55435,86032,23327,772
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,98012,08711,23311,7997,3973,920
Tổng lợi nhuận trước thuế19,03812,02610,87111,7447,4906,380
Lợi nhuận sau thuế 14,9609,3628,5579,3796,4345,020
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,9609,3628,5579,3796,4345,020
Tổng tài sản ngắn hạn76,13680,38360,71954,55346,40776,13680,38360,71954,55346,40768,11358,41540,17529,22742,295
Tiền mặt44,01847,54325,28032,57526,67744,01847,54325,28032,57526,67736,10437,75723,33616,34426,953
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,59610,37015,14710,59610,37015,1474,350
Hàng tồn kho4,7814,4433,2967,9347,1704,7814,4433,2967,9347,1707,4639,7527,0626,1736,335
Tài sản dài hạn69,43471,780101,63095,96399,13769,43471,780101,63095,96399,13797,788386,619302,909309,939151,316
Tài sản cố định62,98569,19172,59879,68284,49162,98569,19172,59879,68284,49179,722371,393287,941300,561138,142
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản145,570152,162162,349150,516145,544145,570152,162162,349150,516145,544165,901445,034343,084339,166193,611
Tổng nợ67,81582,81396,37185,60486,63767,81582,81396,37185,60486,637108,81076,36045,12341,51152,028
Vốn chủ sở hữu77,75669,34965,97764,91158,90677,75669,34965,97764,91158,90657,092368,673297,961297,655141,583

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.99K1.87K1.71K1.87K1.28K1K
Giá cuối kỳ3.50K3.50K2.48K2.45K2.89K5.40K
Giá / EPS (PE)1.17 (lần)1.87 (lần)1.45 (lần)1.31 (lần)2.25 (lần)5.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách15.52K13.84K13.17K12.96K11.76K11.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.23 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.47 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.30%52.83%37.40%36.24%31.89%41.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.70%47.17%62.60%63.76%68.11%58.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.59%54.42%59.36%56.87%59.53%65.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu87.22%119.41%146.07%131.88%147.08%190.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.41%45.58%40.64%43.13%40.47%34.41%
6/ Thanh toán hiện hành112.35%97.79%63.01%63.73%53.56%63.57%
7/ Thanh toán nhanh105.29%92.39%59.59%54.46%45.29%56.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn64.95%57.84%26.23%38.05%30.79%33.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản106.75%92.86%89.94%96.62%95.19%80.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn204.11%175.78%240.49%266.58%298.53%195.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu199.85%203.75%221.32%224.04%235.19%232.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,382.05%2,445.04%3,381.95%1,380.96%1,481.10%1,408.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.63%6.63%5.86%6.45%4.64%3.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.28%6.15%5.27%6.23%4.42%3.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.24%13.50%12.97%14.45%10.92%8.79%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%9%8%9%6%5%
Tăng trưởng doanh thu9.98%-3.24%0.41%4.97%4.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận59.79%9.41%-8.76%45.77%28.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.11%-14.07%12.58%-1.19%-20.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.12%5.11%1.64%10.19%3.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.33%-6.27%7.86%3.42%-12.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |