CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai (nss)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,069160,929157,703192,176217,828137,491143,478211,217419,510
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,0346255,5609,96721,59530,99830,51216,73325,871
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,000114,50082,500114,000143,00060,00065,800145,000346,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,6471,6441,8023,6204,3183,5793,9644,9765,201
IV. Tổng hàng tồn kho6,88743,45567,84264,58948,91542,91443,20344,50942,043
V. Tài sản ngắn hạn khác500706395
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,65840,43956,43465,39873,12377,54182,23294,45793,335
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định23,37829,44335,56343,84552,86961,38665,25061,79758,217
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3163163164419,3929,368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0307871,0301,0308808801,0307,8307,830
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,25110,20919,84120,20819,05914,95915,51015,43717,920
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN183,727201,368214,137257,574290,951215,032225,710305,674512,845
A. Nợ phải trả18,56030,44839,34832,55530,13325,96018,14621,983111,779
I. Nợ ngắn hạn18,56030,44839,34832,55530,13325,74417,89021,727111,523
II. Nợ dài hạn216256256256
B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,167170,919174,789225,020260,817189,072207,564283,691401,066
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN183,727201,368214,137257,574290,951215,032225,710305,674512,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |