CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang (nue)

10.50
0.30
(2.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,046233,919223,929183,773195,691205,413
2. Các khoản giảm trừ doanh thu191
3. Doanh thu thuần (1)-(2)227,046233,919223,927183,764195,691205,413
4. Giá vốn hàng bán208,135215,646206,194168,645179,767189,125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,91118,27317,73415,11915,92416,288
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2992,0261,5451,0331,023524
7. Chi phí tài chính7393114135157205
-Trong đó: Chi phí lãi vay7393114135157205
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,04511,97210,7258,9049,7858,712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0928,2348,4407,1137,0057,894
12. Thu nhập khác1313118040
13. Chi phí khác8414070025795
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)47-137-700-1472-54
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1398,0977,7407,0997,0787,840
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6951,6781,6201,0231,0281,661
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6951,6781,6201,0231,0281,661
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4446,4196,1206,0756,0496,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4446,4196,1206,0756,0496,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |