| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 227,046 | 233,919 | 223,929 | 183,773 | 195,691 | 205,413 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 1 | 9 | | 1 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 227,046 | 233,919 | 223,927 | 183,764 | 195,691 | 205,413 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 208,135 | 215,646 | 206,194 | 168,645 | 179,767 | 189,125 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 18,911 | 18,273 | 17,734 | 15,119 | 15,924 | 16,288 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,299 | 2,026 | 1,545 | 1,033 | 1,023 | 524 |
| 7. Chi phí tài chính | 73 | 93 | 114 | 135 | 157 | 205 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 73 | 93 | 114 | 135 | 157 | 205 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,045 | 11,972 | 10,725 | 8,904 | 9,785 | 8,712 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,092 | 8,234 | 8,440 | 7,113 | 7,005 | 7,894 |
| 12. Thu nhập khác | 131 | 3 | | 11 | 80 | 40 |
| 13. Chi phí khác | 84 | 140 | 700 | 25 | 7 | 95 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 47 | -137 | -700 | -14 | 72 | -54 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,139 | 8,097 | 7,740 | 7,099 | 7,078 | 7,840 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,695 | 1,678 | 1,620 | 1,023 | 1,028 | 1,661 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,695 | 1,678 | 1,620 | 1,023 | 1,028 | 1,661 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 6,444 | 6,419 | 6,120 | 6,075 | 6,049 | 6,179 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,444 | 6,419 | 6,120 | 6,075 | 6,049 | 6,179 |