CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang (nue)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
12.0K
1.1K
9.3x
0.8x
5% # 9%
1.4
60 Bi
6 Mi
1,754
11.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 1,000 ATC 0
10.10 500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 157 (0.17) 0% 6.80 (0.01) 0%
2018 180 (0.20) 0% 7.23 (0.01) 0%
2019 199.50 (0.21) 0% 6.24 (0.01) 0%
2020 201.50 (0.20) 0% 5.56 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 5.69 (0) 0%
2023 187 (0) 0% 5.75 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV227,046233,919223,929183,773195,691205,413
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1398,0977,7407,0997,0787,840
Lợi nhuận sau thuế 6,4446,4196,1206,0756,0496,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4446,4196,1206,0756,0496,179
Tổng tài sản123,482137,821126,510109,304123,482137,821126,510109,304116,681121,881126,494117,572124,965126,964
Tổng nợ51,43366,12555,41638,86051,43366,12555,41638,86046,64852,29056,02348,63256,34262,024
Vốn chủ sở hữu72,04871,69771,09470,44572,04871,69771,09470,44570,03369,59170,47168,93968,62364,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |