Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (ocb)

11.80
0.10
(0.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần8,606,6696,765,5186,947,5835,765,5854,981,7114,101,1633,435,9702,401,1441,660,6801,331,0551,075,2701,257,4891,185,087898,389628,581
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự17,954,21318,126,74114,067,73211,720,10110,793,3979,638,3597,656,9895,612,7084,040,6063,101,0982,532,5442,733,1643,042,0063,129,7921,683,535
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-9,347,544-11,361,222-7,120,149-5,954,516-5,811,686-5,537,196-4,221,019-3,211,564-2,379,926-1,770,043-1,457,274-1,475,675-1,856,918-2,231,403-1,054,954
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ930,981882,0631,014,174784,501840,561545,797337,762195,62097,51114,5458,36125,85915,30118,40120,088
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,073,465997,5041,124,580867,740919,454617,398388,091237,515132,31133,12320,72739,43128,55834,95130,897
Chi phí hoạt động dịch vụ-142,483-115,441-110,406-83,240-78,892-71,601-50,329-41,895-34,800-18,579-12,366-13,572-13,257-16,550-10,809
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối310,954389,065145,11499,73394,975114,40183,51947,000-3,005-35,474-47,368-164,411-132,746-83,5483,333
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh2,2501,496-77,265123,818130,769-6,42524,32714,7771,9766383,22536,170-13,516-12,389
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-188,422646,562-140,1961,744,6191,751,9511,093,550939,23548,695-262101,153114,4232,798-28,004-6,46214,977
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác406,651253,422644,162400,898210,997764,452194,89416,54077,314-8,79177,32899,598-18,84979,03436,194
Thu nhập từ hoạt động khác1,021,9711,499,975783,662563,512323,731818,792351,340116,451167,94348,70595,473107,0827,257134,10552,632
Chi phí hoạt động khác-615,320-1,246,553-139,500-162,614-112,734-54,339-156,446-99,910-90,630-57,497-18,145-7,484-26,106-55,071-16,438
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,9022163933927,44623,6507,8904,8819,4839,16611,389
Chi phí hoạt động-3,803,761-3,171,425-3,076,802-2,402,924-2,330,119-2,449,236-1,869,767-1,445,957-1,046,526-796,629-652,906-610,086-510,534-423,874-281,311
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng6,265,3225,766,7025,456,7696,516,2295,682,7484,163,9183,146,3331,277,858813,158631,485583,635619,353555,908477,589420,861
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-2,259,026-1,627,225-1,067,461-997,677-1,263,439-932,794-944,471-256,024-329,286-364,217-302,256-298,356-252,005-76,700-18,508
Tổng lợi nhuận trước thuế4,006,2964,139,4764,389,3085,518,5534,419,3093,231,1242,201,8611,021,834483,872267,268281,379320,997303,903400,890402,353
Chi phí thuế TNDN-832,873-836,173-879,590-1,113,594-884,537-648,888-440,830-205,068-96,956-57,793-60,830-79,584-74,008-98,170-97,867
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-832,873-836,173-879,590-1,113,594-884,537-648,888-440,830-205,068-96,956-57,793-60,830-79,584-74,008-98,170-97,867
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp3,173,4233,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916209,474220,549241,413229,895302,720304,486
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi3,173,4233,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916209,474220,549241,413229,895302,720304,486

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |