Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (ocb)

11.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.25
11.25
11.35
11.20
227,400
14.8K
1.5K
7.0x
0.7x
1% # 10%
1.2
21,576 Bi
2,663 Mi
2,855,862
13 - 9.5
235,008 Bi
30,494 Bi
770.7%
11.49%
3,991 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 111,600 11.25 16,500
11.15 65,400 11.30 19,700
11.10 146,900 11.35 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,700 44,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.60 (-0.20) 23.6%
BID 39.90 (-0.25) 11.9%
CTG 34.85 (0.05) 10.0%
TCB 34.05 (-0.55) 9.4%
MBB 26.15 (0.15) 7.1%
VPB 26.95 (-0.05) 6.6%
ACB 23.35 (-0.15) 5.3%
LPB 45.50 (-0.10) 4.7%
HDB 26.45 (-0.15) 3.7%
STB 68.40 (0.30) 3.6%
SSB 16.60 (-0.05) 2.6%
VIB 16.45 (0.00) 2.6%
SHB 14.50 (0.05) 2.5%
TPB 16.25 (0.00) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.55 (0.05) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.25 -0.20 28,700 28,700
09:16 11.25 -0.20 2,800 31,500
09:17 11.25 -0.20 1,600 33,100
09:18 11.25 -0.20 4,900 38,000
09:19 11.25 -0.20 15,900 53,900
09:20 11.25 -0.20 500 54,400
09:22 11.25 -0.20 3,900 58,300
09:23 11.30 -0.15 600 58,900
09:24 11.35 -0.10 10,300 69,200
09:25 11.35 -0.10 35,500 104,700
09:26 11.25 -0.20 20,000 124,700
09:27 11.25 -0.20 23,600 148,300
09:28 11.35 -0.10 5,100 153,400
09:31 11.30 -0.15 600 154,000
09:32 11.30 -0.15 600 154,600
09:33 11.30 -0.15 300 154,900
09:36 11.30 -0.15 2,400 157,300
09:39 11.30 -0.15 100 157,400
09:42 11.30 -0.15 100 157,500
09:43 11.30 -0.15 300 157,800
09:46 11.30 -0.15 100 157,900
09:47 11.25 -0.20 3,000 160,900
09:48 11.25 -0.20 25,000 185,900
09:50 11.25 -0.20 3,600 189,500
09:51 11.25 -0.20 2,000 191,500
09:52 11.25 -0.20 4,100 195,600
09:53 11.25 -0.20 26,900 222,500
09:54 11.25 -0.20 1,500 224,000
09:55 11.25 -0.20 300 224,300
09:56 11.25 -0.20 1,100 225,400
09:57 11.25 -0.20 1,300 226,700
09:58 11.25 -0.20 500 227,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.66) 0% 2,000 (1.76) 0%
2019 0 (9.64) 0% 3,200 (2.58) 0%
2020 0 (10.79) 0% 0 (3.53) 0%
2021 0 (11.72) 0% 0 (4.41) 0%
2022 0 (14.07) 0% 0 (3.51) 0%
2023 0 (4.53) 0% 0 (0.79) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,791,3615,466,2404,975,0524,885,69221,118,34617,954,21318,126,74114,067,73211,720,10110,793,3979,638,3597,656,9895,612,7084,040,606
Tổng lợi nhuận trước thuế1,615,2881,538,141999,279893,1945,045,9024,006,2964,139,4764,389,3085,518,5534,419,3093,231,1242,201,8611,021,834483,872
Lợi nhuận sau thuế 1,295,5281,227,941792,930712,4564,028,8553,173,4233,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,295,5281,227,941792,930712,4564,028,8553,173,4233,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916
Tổng tài sản240,114,275193,994,238184,491,035152,528,879118,159,97199,964,10884,300,16963,815,088
Tổng nợ211,578,572168,721,999162,686,026135,093,496106,652,82191,166,87078,160,77359,099,410
Vốn chủ sở hữu28,535,70325,272,23921,805,00917,435,38311,507,1508,797,2386,139,3964,715,678


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |