| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 107,283 | 104,947 | 97,796 | 130,377 | 125,898 | 100,618 | 105,124 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45,842 | 22,777 | 23,917 | 36,691 | 18,490 | 11,886 | 10,810 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,421 | 29,964 | 22,016 | 20,500 | 20,500 | 15,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,392 | 1,642 | 3,129 | 2,689 | 7,682 | 10,728 | 17,853 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 48,202 | 48,752 | 47,735 | 68,329 | 78,384 | 62,082 | 72,476 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 426 | 1,812 | 999 | 2,169 | 842 | 922 | 3,986 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 189,418 | 178,674 | 172,543 | 126,858 | 107,758 | 113,131 | 87,230 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 8,481 | 14,081 | | 24,000 | | | |
| II. Tài sản cố định | 67,830 | 71,374 | 74,188 | 78,108 | 81,046 | 83,825 | 54,700 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | 23 | | 497 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 96,415 | 73,990 | 76,509 | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 16,693 | 19,230 | 21,846 | 24,750 | 26,689 | 9,940 | 10,516 |
| VII. Lợi thế thương mại | 8,607 | 10,759 | 12,910 | 15,062 | 17,214 | 19,365 | 21,517 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 296,701 | 283,621 | 270,339 | 257,235 | 233,656 | 213,749 | 192,355 |
| A. Nợ phải trả | 15,313 | 21,382 | 20,513 | 19,360 | 39,087 | 23,582 | 39,784 |
| I. Nợ ngắn hạn | 15,313 | 21,182 | 20,313 | 19,160 | 38,887 | 23,582 | 39,784 |
| II. Nợ dài hạn | | 200 | 200 | 200 | 200 | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 281,389 | 262,239 | 249,826 | 237,875 | 194,569 | 190,167 | 152,571 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 296,701 | 283,621 | 270,339 | 257,235 | 233,656 | 213,749 | 192,355 |