Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

20.10
-0.40
(-1.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn107,283104,94797,796130,377125,898100,618105,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,84222,77723,91736,69118,49011,88610,810
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,42129,96422,01620,50020,50015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,3921,6423,1292,6897,68210,72817,853
IV. Tổng hàng tồn kho48,20248,75247,73568,32978,38462,08272,476
V. Tài sản ngắn hạn khác4261,8129992,1698429223,986
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn189,418178,674172,543126,858107,758113,13187,230
I. Các khoản phải thu dài hạn8,48114,08124,000
II. Tài sản cố định67,83071,37474,18878,10881,04683,82554,700
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn96,41573,99076,509
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,69319,23021,84624,75026,6899,94010,516
VII. Lợi thế thương mại8,60710,75912,91015,06217,21419,36521,517
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
A. Nợ phải trả15,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
I. Nợ ngắn hạn15,31321,18220,31319,16038,88723,58239,784
II. Nợ dài hạn200200200200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |