Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

19.80
-0.10
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,094124,650151,963125,605128,910
2. Các khoản giảm trừ doanh thu151
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,942124,650151,963125,605128,910
4. Giá vốn hàng bán160,881103,423121,84598,892101,150
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,06121,22830,11826,71327,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4323,9623,140849106
7. Chi phí tài chính1,8661,1422,1521,7501,860
-Trong đó: Chi phí lãi vay8191,0812,1231,7241,783
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,5193,509
9. Chi phí bán hàng6,4734,9855,2772,9574,785
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3217,9037,7117,7336,842
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,31414,66918,11815,12014,378
12. Thu nhập khác8367217
13. Chi phí khác731718060
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)364-14-163-60
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,31415,03318,10414,95714,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4272,4224,0282,4622,545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại30313-108-56-231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4572,7353,9212,4062,314
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,85712,29814,18312,55112,004
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát44546032635190
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,41211,83813,85712,51611,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |