| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 195,094 | 124,650 | 151,963 | 125,605 | 128,910 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 151 | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 194,942 | 124,650 | 151,963 | 125,605 | 128,910 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 160,881 | 103,423 | 121,845 | 98,892 | 101,150 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 34,061 | 21,228 | 30,118 | 26,713 | 27,760 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,432 | 3,962 | 3,140 | 849 | 106 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,866 | 1,142 | 2,152 | 1,750 | 1,860 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 819 | 1,081 | 2,123 | 1,724 | 1,783 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -2,519 | 3,509 | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 6,473 | 4,985 | 5,277 | 2,957 | 4,785 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,321 | 7,903 | 7,711 | 7,733 | 6,842 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 17,314 | 14,669 | 18,118 | 15,120 | 14,378 |
| 12. Thu nhập khác | 8 | 367 | 2 | 17 | |
| 13. Chi phí khác | 7 | 3 | 17 | 180 | 60 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | | 364 | -14 | -163 | -60 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 17,314 | 15,033 | 18,104 | 14,957 | 14,318 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,427 | 2,422 | 4,028 | 2,462 | 2,545 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 30 | 313 | -108 | -56 | -231 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,457 | 2,735 | 3,921 | 2,406 | 2,314 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 12,857 | 12,298 | 14,183 | 12,551 | 12,004 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 445 | 460 | 326 | 35 | 190 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 12,412 | 11,838 | 13,857 | 12,516 | 11,814 |