CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Bắc (pcn)

11.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59,15056,56045,33526,03920,86617,79828,49939,88747,87247,60253,05840,104
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4545076666022496851,1676,2575,27511,7485,8274,669
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,58530,88717,9909,4463,5035,2723,9896,44021,89218,22625,03713,729
IV. Tổng hàng tồn kho21,66921,66921,0359,0579,28811,41523,06126,87120,05015,37021,33820,151
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4433,4975,6446,9347,8264272823196552,2598561,555
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,2052,0318062,1113,7585,6773,2574,8827,0879,64111,39812,587
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,1721,9986689861,4322,1103,0194,6446,5438,39810,67412,273
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33331381,1252,3263,5662382385441,244724314
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,35558,59146,14128,15024,62323,47431,75644,76954,95957,24364,45652,690
A. Nợ phải trả44,20745,14237,56219,80313,3184,4624,2547,30811,36712,77517,3057,223
I. Nợ ngắn hạn44,20745,14237,56219,80313,3184,4624,2547,30811,36712,77517,3057,223
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,14813,4508,5798,34711,30519,01227,50237,46143,59344,46947,15145,468
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,35558,59146,14128,15024,62323,47431,75644,76954,95957,24364,45652,690
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |