CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

50.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
4. Giá vốn hàng bán1,071,5521,158,356968,1711,050,311611,937570,977725,684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,070161,977125,371111,26695,94286,503111,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8423,9841,8284,2383,061378252
7. Chi phí tài chính4,9903,0115,8743,5331,4001,7474,566
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2071,8242,7462,0081,333105349
9. Chi phí bán hàng140,130140,468100,68889,54376,86366,38984,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,79222,48320,63622,42820,74018,74523,332
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |