CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

42.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
4. Giá vốn hàng bán1,071,5521,158,356968,1711,050,311611,937570,977725,684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,070161,977125,371111,26695,94286,503111,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8423,9841,8284,2383,061378252
7. Chi phí tài chính4,9903,0115,8743,5331,4001,7474,566
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2071,8242,7462,0081,333105349
9. Chi phí bán hàng140,130140,468100,68889,54376,86366,38984,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,79222,48320,63622,42820,74018,74523,332
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,836190,076148,511113,846128,189108,629115,014114,382117,56088,35567,34751,66371,065109,93193,30360,88875,41649,81235,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,22717,82922,10017,53828,11217,58321,30121,96211,49717,3248,7025,5795,3825,6894,6265,0181,1503,0604,597
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,428112,06558,91432,36342,53234,17431,70624,39660,10729,45319,95720,63421,35648,71222,98819,01143,22618,38712,191
IV. Tổng hàng tồn kho65,58559,92667,26863,53857,54556,87162,00768,02545,87541,57838,47522,65541,00352,08162,75834,70328,43627,19517,342
V. Tài sản ngắn hạn khác1,596256228407822112,7953,3253,4492,9322,1552,6041,1701,458
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,05073,17566,89566,58768,15549,72538,31740,63338,44232,75630,67929,98233,36329,91921,90021,44727,54127,14620,208
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8432,820992
II. Tài sản cố định68,90670,81662,01162,30732,25832,26735,05237,13517,23224,81422,30522,86128,20321,59514,44813,47915,81415,7167,766
III. Bất động sản đầu tư1,8132,2222,0051,8441,9782,3382,6993,0603,4203,7814,1414,5024,8634,9075,2885,6696,0504,4814,730
IV. Tài sản dở dang dài hạn702,36192433,92015,11953542617,7584,1384,1762,4763,8423,2891,5312,2041,9463,5956,641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác331675181,51130123124561432971286339688753379
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,11298,02581,645104,428139,849115,20382,335102,95776,95955,796
A. Nợ phải trả167,117161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,21458,99045,66469,526104,42780,01748,15971,88044,09829,165
I. Nợ ngắn hạn166,677161,514121,40487,799108,21773,62863,93873,85698,54673,07457,70945,18368,959103,89179,54547,71371,56343,79928,859
II. Nợ dài hạn4404404404404404403,5473,5472,1401,282482567537472445317299306
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,768101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,89739,03535,98134,90235,42235,18634,17631,07732,86126,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,11298,02581,645104,428139,849115,20382,335102,95776,95955,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |