CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

49.20
6.40
(14.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,7351,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
Giá vốn hàng bán197,7341,071,5521,158,356968,1711,050,311611,937570,977725,684
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,001167,070161,977125,371111,26695,94286,503111,709
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,99524,79222,48320,63622,42820,74018,74523,332
Tổng lợi nhuận trước thuế3,01024,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
Lợi nhuận sau thuế 2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Tổng tài sản ngắn hạn200,836142,603190,076148,511113,846200,836190,076148,511113,846128,189108,629115,014114,382117,56088,355
Tiền mặt39,22717,91317,82922,10017,53839,22717,82922,10017,53828,11217,58321,30121,96211,49717,324
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho69,48482,80963,29870,70466,86169,48463,29870,70466,86161,33260,18665,00471,17748,27244,923
Tài sản dài hạn71,05071,14473,17566,89566,58771,05073,17566,89566,58768,15549,72538,31740,63338,44232,756
Tài sản cố định68,90668,93770,81662,01162,30768,90670,81662,01162,30732,25832,26735,05237,13517,23224,814
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản271,885213,747263,251215,406180,433271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,112
Tổng nợ167,117110,072161,954121,84488,239167,117161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,214
Vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,56292,194104,768101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,897

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.01K4.01K3.05K3.42K3.16K2.93K4.17K1.51K
Giá cuối kỳ40.30K37.96K34.62K32.34K32.05K30.94K31.14KK
Giá / EPS (PE)10.04 (lần)9.48 (lần)11.35 (lần)9.46 (lần)10.16 (lần)10.55 (lần)7.47 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.16 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần) (lần)
Giá sổ sách21.10K20.40K18.84K18.57K17.66K16.97K17.91K14.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.91 (lần)1.86 (lần)1.84 (lần)1.74 (lần)1.81 (lần)1.82 (lần)1.74 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.87%72.20%68.94%63.10%65.29%68.60%75.01%74.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.13%27.80%31.06%36.90%34.71%31.40%24.99%25.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.47%61.52%56.56%48.90%55.34%46.77%41.99%72.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu159.51%159.88%130.23%95.71%123.91%87.88%72.37%263.81%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.53%38.48%43.44%51.10%44.66%53.23%58.01%27.49%
6/ Thanh toán hiện hành120.49%117.68%122.33%129.67%118.46%147.54%179.88%104.05%
7/ Thanh toán nhanh78.81%78.49%64.09%53.51%61.78%65.79%78.22%39.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.53%11.04%18.20%19.98%25.98%23.88%33.32%9.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản455.57%501.55%507.67%643.77%360.53%415.20%546.14%354.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn616.73%694.63%736.34%1,020.31%552.22%605.25%728.08%473.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,182.25%1,303.43%1,168.79%1,259.93%807.27%780.07%941.39%1,289.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,542.16%1,830%1,369.33%1,570.89%997.75%948.69%1,116.37%712.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.61%1.51%1.38%1.46%2.21%2.21%2.47%0.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.33%7.56%7.03%9.41%7.98%9.19%13.51%2.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.02%19.64%16.19%18.41%17.87%17.27%23.28%10.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%3%3%3%1%
Tăng trưởng doanh thu-6.19%20.74%-5.86%64.09%7.67%-21.48%%-32.27%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.19%31.35%-10.79%8.33%7.65%-29.70%%-18.13%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.19%32.92%38.08%-18.79%46.70%15.05%%-11.98%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.43%8.27%1.48%5.14%4.04%-5.25%%-1.64%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.28%22.21%19.38%-8.10%23.99%3.28%%-9.36%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |