Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

38.30
-0.25
(-0.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,348,04719,372,17917,482,76917,773,88417,920,84313,666,41010,148,62911,237,35310,834,56610,058,56610,906,72811,742,90811,748,32310,448,00010,655,42010,001,5597,572,3905,400,3522,534,915509,599
2. Các khoản giảm trừ doanh thu537,123328,471264,978230,561322,606213,161140,140145,377131,308176,507254,278161,643231,851294,200334,751147,581197,402113,96923,37844
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,810,92319,043,70817,217,79117,543,32317,598,23813,453,24910,008,48911,091,97610,703,2589,882,05910,652,45011,581,26411,516,47210,153,80010,320,6709,853,9787,374,9885,286,3832,511,537509,555
4. Giá vốn hàng bán20,780,52918,153,81616,495,45516,576,21916,659,03812,784,3499,397,35510,429,5359,955,3509,223,5639,833,61310,735,50410,773,9169,393,5879,321,3129,039,2166,801,0244,902,6232,290,297457,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,030,394889,892722,337967,104939,199668,900611,134662,441747,909658,496818,837845,761742,556760,213999,358814,762573,965383,760221,24052,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính446,385182,584302,570184,677107,68848,56237,65080,67866,33768,13180,59674,270104,18880,18191,15370,22270,37816,20932,434687
7. Chi phí tài chính317,796170,848322,297450,16998,53383,73673,060125,262113,393104,195125,817164,828125,856144,769308,246181,582112,199105,08242,3001,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay281,142143,846309,588175,76781,06576,42067,68193,376105,60381,34295,128120,526107,914103,154157,037113,47486,82681,44811,918993
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,462-11,153-3,359-5,661-606-700-434-967391-378-1,4502047802,3633,905
9. Chi phí bán hàng474,101406,786336,485336,202284,855232,406223,579240,776255,770236,590281,548288,428213,695201,422238,149258,826240,630166,995132,41740,104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp248,344208,372193,699146,823271,462201,948251,496202,903246,738175,683218,306183,109229,634218,047226,464212,929160,27245,29432,9516,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)431,077275,317169,067212,926391,431198,672100,216173,211198,736209,780272,313283,871278,340278,520321,557231,647131,24182,59846,0065,365
12. Thu nhập khác24,01513,49126,09719,90028,60916,577107,81713,56212,00211,77412,101117,02026,40149,802113,44827,83167,3086,8287,3392,552
13. Chi phí khác3,5525,55912,73419,7304,7008,30622,8884,2618,2759,84410,24889,96324,37822,41428,2798,91945,5961,084988762
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,4637,93313,36317023,9098,27184,9299,3023,7271,9311,85427,0572,02427,38885,16818,91221,7125,7456,3511,790
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)451,539283,250182,430213,096415,340206,943185,145182,512202,463211,711274,167310,927280,363305,908406,725250,559152,95388,34252,3577,154
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành100,73560,31644,91845,677103,88166,77654,51755,88155,15443,71960,26875,07487,16493,344101,71776,13439,2622,003
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4473,056-1,4853,311-3,3113,4891,0142,004-3,20812,201-12,201
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)100,28963,37243,43345,677103,88166,77657,82852,57058,64344,73362,27275,07483,95793,344113,91863,93339,2622,003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)351,251219,877138,997167,418311,459140,167127,317129,942143,819166,978211,895235,853196,407212,564292,808186,626113,69188,34252,3575,151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát93,47170,21527,57256,98846,6152,9155,24616,86112,45723,29638,99043,10637,94624,7587,411261-1,478
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)257,779149,662111,425110,430264,844137,252122,071113,081131,363143,682172,905192,747158,460187,806285,397186,365115,16888,34252,3575,151

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |