CTCP Kho Vận Petec (plo)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
Qúy 1
2022
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,2383,2264,6464,7604,7603,6624,4846,1245,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8522259431,5421,5423882391,666598
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,1832,0812,1842,7272,7272,8243,5734,1934,832
IV. Tổng hàng tồn kho1,1487801,451394394333581182235
V. Tài sản ngắn hạn khác56141689797118928315
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,53931,00933,30034,28334,28336,32538,52640,16941,889
I. Các khoản phải thu dài hạn19516616616616615115191108
II. Tài sản cố định18,15724,30725,55227,22027,22029,14231,07332,71134,331
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,5666,3747,2256,3006,3006,7106,8836,9297,413
VI. Tổng tài sản dài hạn khác62116235659759732241943837
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27,77734,23537,94639,04339,04339,98743,01146,29347,568
A. Nợ phải trả17,43238,92245,01748,66548,66551,02654,96059,43456,195
I. Nợ ngắn hạn10,44833,50339,87342,19942,19947,05750,16455,49955,319
II. Nợ dài hạn6,9845,4195,1446,4666,4663,9694,7963,934876
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,345-4,687-7,071-9,621-9,621-11,039-11,949-13,141-8,627
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27,77734,23537,94639,04339,04339,98743,01146,29347,568
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |