CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định (pnd)

6.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2017
Qúy 3
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh340,312298,782306,391
4. Giá vốn hàng bán322,532283,987296,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,72014,4449,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính6811
7. Chi phí tài chính299180229
-Trong đó: Chi phí lãi vay299335229
9. Chi phí bán hàng12,6549,7179,719
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6823,0452,026
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0911,509-2,947
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1071,507-1,861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1071,507-1,467
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1071,507-1,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |