CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (ppe)

15.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,67567,8934,6281,2065,3791,860769
4. Giá vốn hàng bán139,45766,8233,6771,2034,3091,4521,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,00796450348408-431
6. Doanh thu hoạt động tài chính205330928125263121357044324325336344
7. Chi phí tài chính1891836712019014
-Trong đó: Chi phí lãi vay189141527193
9. Chi phí bán hàng17599
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50560912582174209841556593967667215126
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,811309-5180-289351-5840126232229260277193-557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,811309-51802,753540-5440125232228260277193-557
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,517184-41442,202520-5440125232228260277193-557
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,16534-41442,202520-5440125232228260277193-557

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |