CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa (psn)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,042,545502,788640,650552,670524,574490,090523,781612,480391,786305,229222,212118,56986,37945,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,44530,89357,69291,13831,89055,16760,880146,64496,24958,15342,88614,06551,51433,020
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,82234,90634,94476,091242,466136,74956,413113,84871,01452,52275,000610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn814,219408,696411,874294,152187,418227,564311,593330,670206,996170,83489,69693,43733,00710,706
IV. Tổng hàng tồn kho104,06427,703134,51190,14461,81569,69587,77520,03215,82323,04210,2933,3391,3481,201
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9965901,6311,1459869157,1201,2861,7036774,3377,117510531
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn483,011465,066463,939324,383280,499309,853303,504330,084384,897372,438395,808411,390387,327405,008
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3673,367
II. Tài sản cố định435,210410,418388,821283,931271,536297,441290,989313,481339,607367,038389,982406,950386,281404,972
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9684,94535,83817,9611,7771,1731,1736,3394,4192,1641,3882,1413535
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,46646,33639,28022,4917,18611,23911,34310,26440,8723,2354,4382,2991,010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667618,019529,959473,706450,466
A. Nợ phải trả975,506430,070569,920350,404272,346271,104301,143417,276269,137184,629147,395102,54662,76347,180
I. Nợ ngắn hạn914,318388,282530,014332,154257,667261,593301,143417,276269,137184,629147,395102,54662,76347,180
II. Nợ dài hạn61,18841,78839,90718,25014,6799,510
B. Nguồn vốn chủ sở hữu550,051537,784534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037470,625427,413410,943403,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667618,019529,959473,706450,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |