CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa (psn)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
13.4K
0.9K
11.7x
0.8x
4% # 7%
0.4
432 Bi
40 Mi
73
12.5 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 15,300 10.80 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 416.40 (0.67) 0% 23.75 (0.04) 0%
2018 0 (1.12) 0% 42.75 (0.04) 0%
2019 0 (0.88) 0% 38 (0.04) 0%
2020 0 (0.62) 0% 33.25 (0.04) 0%
2021 639 (0.74) 0% 33.25 (0.04) 0%
2022 839 (0.63) 0% 37.05 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV487,398381,107318,845197,0771,384,4271,197,7151,030,625942,102735,195620,308883,6721,116,460674,553451,562
Tổng lợi nhuận trước thuế9,88512,69913,3297,30343,21642,51042,47129,03439,47338,73742,96145,07141,17531,149
Lợi nhuận sau thuế 9,0759,7547,7267,28333,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,292
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0759,7547,7267,28333,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,292
Tổng tài sản1,525,5571,252,3891,132,5371,129,2541,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667
Tổng nợ975,506711,413601,314584,187975,506430,070569,920350,404272,346271,104301,143417,276269,137184,629
Vốn chủ sở hữu550,051540,976531,222545,067550,051537,784534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |