CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa (psn)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
100
13.4K
0.9K
11.7x
0.8x
4% # 7%
0.4
432 Bi
40 Mi
73
12.5 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 1,900 10.20 200
8.20 300 10.40 200
8.10 500 10.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:34 9.50 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 416.40 (0.67) 0% 23.75 (0.04) 0%
2018 0 (1.12) 0% 42.75 (0.04) 0%
2019 0 (0.88) 0% 38 (0.04) 0%
2020 0 (0.62) 0% 33.25 (0.04) 0%
2021 639 (0.74) 0% 33.25 (0.04) 0%
2022 839 (0.63) 0% 37.05 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV306,820298,292340,563235,6771,181,3521,030,625942,102735,195620,308883,6721,116,460674,553451,562709,719
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2417,08613,75410,50642,58742,47129,03439,47338,73742,96145,07141,17531,14948,616
Lợi nhuận sau thuế 7,9156,38312,6589,81336,76940,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,29245,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9156,38312,6589,81336,76940,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,29245,862
Tổng tài sản968,1081,056,0111,105,5481,013,279968,1081,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667618,019
Tổng nợ430,690526,509582,429468,797430,690569,920350,404272,346271,104301,143417,276269,137184,629147,395
Vốn chủ sở hữu537,417529,502523,119544,482537,417534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037470,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |