| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 556,073 | 488,149 | 460,826 | 501,026 | 400,217 | 396,995 | 419,451 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 556,073 | 488,149 | 460,826 | 501,026 | 400,217 | 396,995 | 419,451 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 470,206 | 423,576 | 404,099 | 436,974 | 347,931 | 347,846 | 393,996 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 85,867 | 64,573 | 56,727 | 64,052 | 52,286 | 49,149 | 25,455 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 15,899 | 14,572 | 15,544 | 12,868 | 6,041 | 7,319 | 6,087 |
| 7. Chi phí tài chính | 557 | 1,080 | 795 | 2,232 | 654 | 409 | 271 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,806 | 1,716 | 1,751 | 1,835 | 1,962 | 1,646 | 1,648 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,283 | 12,185 | 12,244 | 12,008 | 9,822 | 4,691 | 6,481 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 84,119 | 64,163 | 57,481 | 60,845 | 45,889 | 49,721 | 23,141 |
| 12. Thu nhập khác | 838 | 215 | | | 51 | 4 | 1,102 |
| 13. Chi phí khác | 2,876 | 50 | 33 | 27 | 95 | | 1 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2,039 | 164 | -33 | -27 | -44 | 4 | 1,101 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 82,080 | 64,327 | 57,448 | 60,817 | 45,845 | 49,726 | 24,243 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 17,418 | 11,859 | 10,726 | 11,480 | 7,494 | 6,593 | 3,312 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 17,418 | 11,859 | 10,726 | 11,480 | 7,494 | 6,593 | 3,312 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 64,663 | 52,468 | 46,722 | 49,337 | 38,350 | 43,132 | 20,930 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 64,663 | 52,468 | 46,722 | 49,337 | 38,350 | 43,132 | 20,930 |