CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình (qbs)

1.38
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn462,454561,460765,910687,052773,651973,5551,094,1961,305,3491,744,8381,011,680365,297380,438376,106
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,17510,85213,76411,22422,00324,33764,283254,451350,11630,49833,10873,12753,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31910,30010,00010,00011,96917,00017,00017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn396,387500,337749,193645,475727,703846,823856,623877,7921,109,467668,375220,48668,478104,298
IV. Tổng hàng tồn kho55,30850,03965216,7299,81381,238144,187126,866258,463228,547103,838218,054163,710
V. Tài sản ngắn hạn khác5842321,9833,3234,13211,15717,13529,2409,79267,2607,86620,77954,140
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,48116,995497,038535,631774,247977,003935,879929,215719,676548,58463,54933,73713,109
I. Các khoản phải thu dài hạn20,801
II. Tài sản cố định11,47712,759209,656223,644233,671344,657354,535272,675171,237146,32527,90810,0947,828
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3321,3321,2032,9943,14160,381168,637152,93229,63521,7775,281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,22015,10631,455244,114330,065274,567200,548238,376240,806
VI. Tổng tài sản dài hạn khác415270,943279,200287,806299,288303,636326,75311,0558,5226,0061,867
VII. Lợi thế thương mại7,45468,858109,570
TỔNG CỘNG TÀI SẢN473,935578,4551,262,9481,222,6831,547,8981,950,5582,030,0752,234,5642,464,5151,560,264428,846414,176389,216
A. Nợ phải trả29,44292,929644,912604,454830,5201,062,4431,220,9681,406,4791,688,1891,142,086339,366346,044359,122
I. Nợ ngắn hạn29,44292,113469,915490,956690,242768,765897,2941,104,3941,599,8131,021,833338,777345,273356,049
II. Nợ dài hạn817174,997113,498140,278293,678323,675302,08588,376120,2535897713,073
B. Nguồn vốn chủ sở hữu444,493485,526618,035618,229717,378888,115809,107828,085776,326418,17889,47968,13130,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN473,935578,4551,262,9481,222,6831,547,8981,950,5582,030,0752,234,5642,464,5151,560,264428,846414,176389,216
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |