| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 336,638 | 329,153 | 335,007 | 458,185 | 408,567 | 310,149 | 439,970 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 336,638 | 329,153 | 335,007 | 458,185 | 408,567 | 310,149 | 439,970 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 313,675 | 301,469 | 307,395 | 423,105 | 377,508 | 283,788 | 415,121 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 22,962 | 27,684 | 27,612 | 35,081 | 31,059 | 26,361 | 24,849 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,206 | 6,098 | 4,128 | 6,034 | 4,142 | 2,794 | 2,128 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,530 | 1,147 | 1,059 | 5,660 | 1,570 | 718 | 3,865 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,329 | 361 | 783 | 1,694 | 701 | 421 | 654 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,822 | 4,395 | 4,323 | 6,928 | 6,286 | 4,821 | 3,665 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,067 | 24,725 | 23,091 | 25,676 | 23,883 | 20,238 | 23,207 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,749 | 3,515 | 3,266 | 2,850 | 3,462 | 3,378 | -3,760 |
| 12. Thu nhập khác | 1,213 | 1,352 | 1,116 | 1,481 | 1,257 | 910 | 1,065 |
| 13. Chi phí khác | 647 | 1,449 | 676 | 903 | 1,255 | 1,178 | 2,785 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 566 | -97 | 439 | 578 | 2 | -268 | -1,720 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,314 | 3,418 | 3,706 | 3,428 | 3,464 | 3,110 | -5,480 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 885 | 559 | 567 | 845 | 1,014 | 638 | 1,729 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 885 | 559 | 567 | 845 | 1,014 | 638 | 1,729 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,429 | 2,859 | 3,139 | 2,584 | 2,449 | 2,472 | -7,209 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,429 | 2,859 | 3,139 | 2,584 | 2,449 | 2,472 | -7,209 |