CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su (rbc)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.40
6.40
0
14.4K
0.3K
27.6x
0.6x
1% # 2%
3.9
80 Bi
10 Mi
721
9 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.30 100
0 6.40 500
0.00 0 7.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 596.14 (0.46) 0% 6.20 (0.00) 0%
2018 574.62 (0.47) 0% 4.20 (0.00) 0%
2019 469.67 (0.44) 0% 1.80 (-0.01) -0%
2020 462.20 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%
2021 434.81 (0.41) 0% 0 (0.00) 0%
2022 491.70 (0.46) 0% 0 (0.00) 0%
2023 431.26 (0) 0% 2.84 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV336,638329,153335,007458,185408,567310,149439,970
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3143,4183,7063,4283,4643,110-5,480
Lợi nhuận sau thuế 2,4292,8593,1392,5842,4492,472-7,209
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4292,8593,1392,5842,4492,472-7,209
Tổng tài sản224,788246,623182,372228,410224,788246,623182,372228,410288,385254,272234,305219,855245,638219,775
Tổng nợ78,445102,70941,31791,92478,445102,70941,31791,924154,483122,820105,32483,666109,58387,403
Vốn chủ sở hữu146,343143,914141,055136,486146,343143,914141,055136,486133,902131,453128,980136,189136,055132,373


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |