CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su (rbc)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
14.6K
0.2K
19.2x
0.3x
1% # 2%
2.0
46 Bi
10 Mi
398
8.5 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.25 (0.10) 20.1%
DPR 38.80 (0.70) 10.4%
RTB 28.00 (2.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.80) 8.2%
DRC 9.28 (-0.06) 7.8%
TRC 22.05 (-0.15) 6.5%
CSM 12.00 (0.05) 4.2%
HRC 35.85 (0.45) 3.6%
DRI 14.50 (0.10) 2.8%
SRC 33.45 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV336,638329,153335,007458,185408,567310,149439,970
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3143,4183,7063,4283,4643,110-5,480
Lợi nhuận sau thuế 2,4292,8593,1392,5842,4492,472-7,209
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4292,8593,1392,5842,4492,472-7,209
Tổng tài sản224,788246,623182,372228,410224,788246,623182,372228,410288,385254,272234,305219,855245,638219,775
Tổng nợ78,445102,70941,31791,92478,445102,70941,31791,924154,483122,820105,32483,666109,58387,403
Vốn chủ sở hữu146,343143,914141,055136,486146,343143,914141,055136,486133,902131,453128,980136,189136,055132,373


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc