CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (sb1)

7.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,364106,65886,27658,44355,46762,12859,65474,697100,211113,314124,578141,59798,915107,989114,586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,47559,79733,74618,2379,9954,6563,0148,04342,58712,84138,09472,79743,25445,72420,077
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56630011,315
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,1954,5673,1002,9882,9914,3603,9929,3219,77159,90640,57431,83617,60527,68047,992
IV. Tổng hàng tồn kho35,90241,03047,91534,61039,96650,89051,03454,73346,40240,09943,50633,02624,83632,91632,392
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2279641,5142,6092,5152,2221,6132,6001,4514682,4053,93813,2191,6692,809
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,68084,43997,537114,935124,803137,431139,914147,880152,525128,52287,33773,95988,849113,411117,408
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định52,57359,69667,52979,80783,46186,64589,24191,08689,49661,21939,11338,64756,95975,81491,862
III. Bất động sản đầu tư3,1102,6832,865
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,862975177205,529422491491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,0007,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,99722,06027,14235,12838,48049,81150,49656,79363,02967,28342,69534,89031,88930,10618,055
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN199,045191,097183,813173,379180,270199,559199,568222,577252,736241,836211,916215,556187,763221,401231,994
A. Nợ phải trả64,53159,99752,61950,11547,24958,50050,35371,28291,52090,45154,89851,56045,18479,10441,142
I. Nợ ngắn hạn55,14250,38442,28236,07233,68541,55845,39766,25587,53786,51850,36645,08332,12773,82235,714
II. Nợ dài hạn9,3899,61310,33714,04413,56516,9424,9575,0273,9833,9334,5326,47713,0575,2825,428
B. Nguồn vốn chủ sở hữu134,514131,100131,194123,264133,021141,059149,214151,295161,216151,385157,018163,996142,580142,297190,852
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN199,045191,097183,813173,379180,270199,559199,568222,577252,736241,836211,916215,556187,763221,401231,994
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |