CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (sb1)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh356,830322,332284,409204,072235,329271,699270,322289,339296,230283,804417,850372,998355,091351,074432,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8121,0189578931,4251,5574,3414,369166,180151,205132,952130,814162,373
3. Doanh thu thuần (1)-(2)356,018321,314283,452203,179233,903270,142265,981284,971296,230283,804251,669221,793222,139220,260270,233
4. Giá vốn hàng bán313,091280,135239,210178,540194,680226,591225,477239,719236,628224,125208,945168,678175,452180,061198,268
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,92741,17944,24124,63839,22343,55040,50445,25159,60259,68042,72553,11546,68740,19971,964
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4921,8431,35730825811917224831,2273,0053,8116,8343,9443,392
7. Chi phí tài chính39411052953938607781,666739199615577250
-Trong đó: Chi phí lãi vay3735992943928597781,66534152421494249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,46914,16714,65814,48212,74216,30716,19318,01223,70622,26417,57115,63210,7787,8864,826
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,47615,63218,39721,14822,85822,34418,28518,78720,08317,72117,77214,56817,98611,2327,639
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,47413,18512,503-10,7883,5854,6255,1847,89914,23220,91310,34826,52724,14324,44962,641
12. Thu nhập khác3005956026778031,4026297573,87812,50914,8129,58513,9958,7877,584
13. Chi phí khác373104330342712541563982,4396,5508,2373,6239,6413,1871,159
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-734912736445321,1484733591,4395,9596,5755,9614,3545,6006,425
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,40113,67612,776-10,1454,1175,7735,6578,25815,67126,87216,92332,48828,49730,04969,066
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0323,3652,524-62,1213,0957781,5023,1526,7236,0106,7052,6827,63315,920
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-651-415-424-561-680-1,78941229450-599-1,9451,7204,756
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3812,9502,100-5671,4411,3061,1911,7963,2036,1244,0658,4267,4387,63315,920
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,74812,85724,06221,05822,41653,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,74812,85724,06221,05822,41653,146

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |