CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

5.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,997140,320147,710170,486165,397195,694266,491286,070296,069321,031283,276316,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,997140,320147,710170,486165,397195,694266,491286,070296,069321,031283,276316,635
4. Giá vốn hàng bán103,402126,768127,864146,020150,596173,406220,019228,593231,728262,971222,894258,053
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,59513,55219,84624,46614,80122,28846,47257,47764,34158,06060,38258,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6951,0243802493039132,7713666091,103569
7. Chi phí tài chính1,5087379801,9654,3377,0868,6275,022829407129468
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5087379801,9654,3377,0868,6273,73774239598450
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,9192,0692,7492,4174716801,0137142,47710,3093,9376,330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7898,9949,88411,6468,93711,55413,95619,30712,0345,4104,6214,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0752,7756,6138,6871,0853,00622,88935,20449,36742,54452,79847,644
12. Thu nhập khác198393611610519624610,735356160292502
13. Chi phí khác831557651281,3333514661378514
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1152336594068-1,08810,384-110147214-12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,1892,7986,6508,7461,1253,07321,80245,58849,25742,69053,01247,632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4661,2451,8221,6114993,5783,4954,4933,7413,7334,340
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại77-382-73148917-408408-612
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5428631,7501,7609174993,5783,4954,4933,3334,1413,728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,35748,87143,904
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,35748,87143,904

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |