CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
15.3K
0.2K
41.9x
0.4x
1% # 1%
2.1
80 Bi
12 Mi
2,724
8.5 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 200 6.50 2,100
6.10 100 6.90 1,200
6.00 100 7.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 290.28 (0.30) 0% 47.51 (0.04) 0%
2018 372.75 (0.29) 0% 42.50 (0.04) 0%
2019 296.69 (0.27) 0% 14.57 (0.02) 0%
2020 189.37 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2021 255.86 (0.17) 0% 0.00 (0.00) 7%
2022 211.99 (0.17) 0% 3.69 (0.01) 0%
2023 217.07 (0.07) 0% 9.16 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,89126,86829,09125,147115,997140,320147,710170,486165,397195,694266,491286,070296,069321,031
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,4612,6771,007-1,0341,1892,7986,6508,7461,1253,07321,80245,58849,25742,690
Lợi nhuận sau thuế -1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Tổng tài sản223,269241,928252,736243,850223,269257,239246,426269,078286,929306,015355,887367,928303,333307,906
Tổng nợ44,80362,14175,15160,81744,80373,21558,82173,87198,009117,104157,539167,875102,937107,289
Vốn chủ sở hữu178,465179,787177,585183,033178,465184,024187,605195,207188,919188,911198,348200,053200,396200,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |