CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

7.10
-0.90
(-11.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.10
7.10
7.10
200
15.1K
0.3K
25x
0.5x
2% # 2%
1.9
84 Bi
12 Mi
3,283
8.4 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 1,000 8.10 100
0 8.30 600
0.00 0 8.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:26 7.10 -0.90 100 100
13:10 7.10 -0.90 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,89126,86829,09125,147115,997140,320147,710170,486165,397195,694266,491286,070296,069321,031
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,4612,6771,007-1,0341,1892,7986,6508,7461,1253,07321,80245,58849,25742,690
Lợi nhuận sau thuế -1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Tổng tài sản223,269241,928252,736243,850223,269257,239246,426269,078286,929306,015355,887367,928303,333307,906
Tổng nợ44,80362,14175,15160,81744,80373,21558,82173,87198,009117,104157,539167,875102,937107,289
Vốn chủ sở hữu178,465179,787177,585183,033178,465184,024187,605195,207188,919188,911198,348200,053200,396200,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc