CTCP Công nghiệp Thủy sản (sco)

4.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,88827,05424,26117,71716,98619,97017,03697,585224,60643,24930,05926,52885,792237,164324,903384,140326,146215,593
4. Giá vốn hàng bán11,56315,71611,8958,9148,74411,42414,89989,838203,48534,75423,38219,07877,372219,700292,426354,167293,861201,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,32511,33812,3678,8038,2428,5462,1367,74621,1218,4956,6137,4478,42017,45832,47729,97332,28613,693
6. Doanh thu hoạt động tài chính4222216565962593448242190114811,9822,3811,0741,679429
7. Chi phí tài chính6981,4851,9572,6023,0795,4597,1788,4999,1929,89112,47613,73824,49722,22818,90812,38716,9364,733
-Trong đó: Chi phí lãi vay6981,4851,9572,6023,0795,4597,1788,4999,1929,89112,47613,68817,07921,78318,40311,95215,9554,433
9. Chi phí bán hàng2,3942,6772,5832,1822,5362,3662,0202,7213,3601,9522,6363,5993,9324,8284,9601,5801,433331
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0693,0753,0112,6392,9253,1653,5813,9456,2521,0351,785-1,324115,60713,7103,0977,2875,9033,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1694,1244,8381,381-293-1,878-9,681-6,8272,765-4,141-10,095-8,555-135,569-11,3267,8929,7949,6935,929
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6819,6275,2291,556-1851,58610,829-5,3272,378-2,546-9,979-6,904-135,5442,94812,75612,15710,3295,943
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1958,9285,2291,556-1851,58610,581-5,3272,378-2,546-9,979-6,904-135,5442,53810,14410,1967,6364,258
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1958,9285,2291,556-1851,58610,581-5,3272,378-2,546-9,979-6,904-135,5442,53810,14410,1967,6364,258

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |