CTCP Công nghiệp Thủy sản (sco)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.50
0
0K
0.5K
24.0x
0x
20% # 0%
0.9
53 Bi
4 Mi
2,812
13.2 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 100 14.30 1,100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV19,88827,05424,26117,71716,98619,97017,03697,585224,60643,249
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6819,6275,2291,556-1851,58610,829-5,3272,378-2,546
Lợi nhuận sau thuế 2,1958,9285,2291,556-1851,58610,581-5,3272,378-2,546
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1958,9285,2291,556-1851,58610,581-5,3272,378-2,546
Tổng tài sản10,97514,30116,88114,83510,97514,30116,88114,83515,18318,62136,05067,85081,05068,409
Tổng nợ89,97495,495107,004110,18689,97495,495107,004110,186112,090115,343134,358176,740184,612174,349
Vốn chủ sở hữu-78,999-81,194-90,122-95,352-78,999-81,194-90,122-95,352-96,907-96,722-98,308-108,889-103,563-105,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc