CTCP Sông Đà 25 (sdj)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 2
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17,69019,53520,54122,96043,09056,15370,94886,798106,155103,670110,186105,141116,242128,474154,084174,906178,450173,176200,802180,221
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23587011996043,1249952,1425699711,3548,5997548,21912,9723,8862191,7923742,626
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5656
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,61919,35619,84020,31933,64243,53549,67652,53966,95747,27945,14249,17642,94457,46461,47577,00171,80377,912111,43276,478
IV. Tổng hàng tồn kho2,4428,8449,49420,25332,07938,49155,42163,69046,31072,54460,42376,79291,300100,02289,16785,13597,128
V. Tài sản ngắn hạn khác4712124381381,0562,3112,7892,7196,4064,3043,8623,989
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,5295,5295,58825,48730,16231,30224,74421,51522,49325,03427,88428,13226,50225,76328,08528,84836,28630,52930,76823,000
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,4585,4585,45822,74823,38225,82817,83318,92421,27423,51625,76822,12823,49325,28725,88826,86827,98328,45428,89522,013
III. Bất động sản đầu tư7,143
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4031,7193,6921,3394381612,7351,7334763695498691,377880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4242428339393939393939434356646464106
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2929882,6574,3383,7153,1801,2137421,3192,0763,2261,2341,8281,3761,0961,142432
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,21925,06426,12948,44773,25387,45595,692108,313128,648128,704138,070133,273142,744154,237182,169203,754214,735203,705231,570203,221
A. Nợ phải trả14,07315,24015,72853,54467,80978,25583,79796,179116,743118,471131,329126,383137,454149,134177,374199,120210,095199,285227,653200,750
I. Nợ ngắn hạn14,07315,24015,72853,42266,18775,13383,79796,179116,743116,282129,140121,648135,660145,846174,422196,168206,439195,629223,949200,413
II. Nợ dài hạn1221,6223,1222,1892,1894,7351,7943,2892,9522,9523,6563,6563,704337
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,1479,82410,401-5,0965,4439,20011,89512,13411,90510,2336,7416,8905,2905,1024,7954,6334,6414,4203,9172,471
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,21925,06426,12948,44773,25387,45595,692108,313128,648128,704138,070133,273142,744154,237182,169203,754214,735203,705231,570203,221
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |