| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 42,271 | 46,950 | 56,473 | 60,761 | 61,001 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 275 | 173 | 1,455 | 162 | 219 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | 42 | | 450 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 33,459 | 32,546 | 31,908 | 28,542 | 19,814 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 8,028 | 13,681 | 23,007 | 28,118 | 29,743 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 508 | 508 | 104 | 3,489 | 11,226 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 189 | 619 | 893 | 1,212 | 2,282 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 41 | 41 | 43 | | |
| II. Tài sản cố định | | | | | 107 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | 643 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 145 | 300 | 300 | 300 | 300 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3 | 278 | 549 | 912 | 1,232 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 42,460 | 47,570 | 57,366 | 61,973 | 63,283 |
| A. Nợ phải trả | 35,080 | 38,365 | 41,036 | 39,142 | 40,655 |
| I. Nợ ngắn hạn | 35,080 | 38,365 | 41,036 | 39,142 | 40,655 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 7,381 | 9,205 | 16,330 | 22,831 | 22,628 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 42,460 | 47,570 | 57,366 | 61,973 | 63,283 |