CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (sep)

17.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,494,9281,435,5381,361,3361,075,352867,157809,886717,074767,963704,932705,541611,390
4. Giá vốn hàng bán1,356,1801,270,9451,210,171942,699743,714684,584602,629650,556593,790582,141509,692
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,748164,593151,165132,653123,443125,302114,444117,407111,141123,400101,698
6. Doanh thu hoạt động tài chính1523858511,005640265138056782,906
7. Chi phí tài chính45,27138,08434,67324,32120,27022,64623,95825,88720,91812,89810,700
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,99737,72033,11824,19120,23422,64623,95825,88720,89812,89810,506
9. Chi phí bán hàng46,28943,82741,54137,51736,41341,05936,60541,87543,13045,05036,949
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,55957,94859,53046,77237,65641,52538,44634,55232,82851,75149,260
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,78225,12016,27225,04829,74320,33715,44815,17214,32113,7797,696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,0177,837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,0177,202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,0177,202

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |