CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn (sgt)

10.05
-0.25
(-2.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,857,6171,844,0551,309,7591,453,973689,804472,792697,912682,408815,804720,068539,902226,643207,483368,98055,624405,941382,2931,084,205851,21616,943
4. Giá vốn hàng bán971,6911,336,0531,050,7591,112,783498,328349,912550,441446,828557,506464,817449,748173,018149,36091,90548,686386,024296,866791,611683,51213,825
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)885,926508,002259,000341,189191,475120,128142,152231,168241,140245,64690,06048,04857,199115,8826,93919,91785,42769,786167,7043,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,17054,36323,55533,92820,3159,5253,1434,11630,1542,78762,831105,11752,0122,45524,77461,39115,11421,7982,28944
7. Chi phí tài chính238,738174,99191,861157,72344,36816,87813,59739,10627,29280,76573,89186,17683,246286,730125,67433,7884,0578,8422,2641,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay97,562159,20586,45274,29843,55711,841-9,48732,64533,46366,67168,36981,44982,205149,541124,46733,3133,6431,1741,966939
9. Chi phí bán hàng9,00010,0494,38212,81110,56724,64527,62429,94042,97221,8009,0482,83696816,092634172295368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp150,343159,473116,51193,18570,43961,89588,32530,36864,10268,63142,14839,51012,60625,15627,57510,85610,5957,7993,547630
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)532,611223,96376,625113,47887,35925,96915,749135,870136,92877,23627,80424,64312,390-215,837-121,55636,65985,85774,771163,8871,155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)540,118219,65778,025107,65084,74526,23921,574144,586138,17779,12028,27632,08912,457-229,882-124,40636,59885,15174,895164,5451,155
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)369,823127,50142,81077,14869,81312,69911,197117,956111,20450,99822,33228,657161-244,442-127,06832,38380,96373,426143,0021,040
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)375,473130,05039,90978,69968,27612,50810,952117,956111,20450,99822,33228,657161-255,359-113,79232,40480,96173,423143,0021,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,552,7746,055,0665,061,4173,418,9471,997,8061,415,264907,940907,731772,270957,4691,446,7821,001,008458,862485,326467,425750,395992,651216,607526,478194,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền185,198123,60498,75484,66681,790122,88023,34457,25152,96461,48013,64533,66013,38112,57454,4376,436449,39414,17710,8531,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn224,274187,38790,18023,5001,0001,263205,1116,4786,8507,5008,91839,59240,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,321,4482,322,7812,122,6021,922,0091,266,374866,631479,886672,932621,636623,9881,158,420862,871427,221451,661385,037510,251252,945121,199311,136154,739
IV. Tổng hàng tồn kho3,768,8493,385,3932,712,5891,348,203634,786408,156168,413159,79179,273232,914254,44877,4588,2756971,97720,230253,24620,899185,14737,384
V. Tài sản ngắn hạn khác53,00535,90137,29240,56913,85616,33431,18611,27911,54631,58620,26927,0199,98620,39417,056173,88637,06520,33219,342213
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,132,5862,189,8332,086,2652,069,0882,418,9421,102,9771,181,8031,037,9711,016,9221,003,396724,295831,9101,354,2231,546,4941,995,6071,585,4751,025,3921,002,210857,72033,909
I. Các khoản phải thu dài hạn68,34774,82328,57530,87482,38433,73626,03813,8153,5783,5731,990
II. Tài sản cố định96,52252,45663,15773,34876,66179,01185,28069,39264,90668,10763,81631,75131,56048,10140,10540,79946,46649,49449,56511,482
III. Bất động sản đầu tư270,98015,41533,36871,185133,577158,351186,387230,994245,702190,167131,91122,52410,19411,18011,93113,142
IV. Tài sản dở dang dài hạn392,980662,396574,527508,118224,47591,031161,35925,55521,1561,8481,79350,067301,825328,827348,385677,197275,230185,891101,03416,212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,278,6351,372,2071,370,1491,368,6891,878,478708,344649,370670,043675,231736,580517,554713,813999,6511,148,6231,575,358787,862662,701742,291706,3235,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,12112,53516,48916,87423,36717,00555,8698,6726,3483,1217,23113,75510,9939,76319,82812,99440,99624,534800316
VII. Lợi thế thương mại5,5007,5009,50011,50013,50015,50017,50019,50053,481
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,685,3598,244,8997,147,6825,488,0344,416,7482,518,2412,089,7431,945,7011,789,1921,960,8652,171,0771,832,9181,813,0852,031,8202,463,0322,335,8702,018,0431,218,8171,384,198228,000
A. Nợ phải trả5,224,1176,153,4805,183,7643,629,4273,374,2221,658,0281,322,8291,193,2851,166,3861,449,2631,711,5831,395,7561,404,5801,625,3401,812,1101,487,4311,258,086542,600782,707158,504
I. Nợ ngắn hạn3,285,7183,502,8092,396,5292,434,2721,398,451803,430926,685625,213637,033689,423544,533518,172777,869987,2361,084,993629,616624,158411,680693,062124,223
II. Nợ dài hạn1,938,3992,650,6712,787,2351,195,1551,975,771854,598396,145568,072529,353759,8401,167,050877,584626,711638,103727,116857,814633,928130,92089,64434,281
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,461,2422,091,4191,963,9181,858,6071,042,526860,213766,914752,417622,806511,602459,493437,162408,505406,480650,922848,439759,957676,217601,49169,495
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,685,3598,244,8997,147,6825,488,0344,416,7482,518,2412,089,7431,945,7011,789,1921,960,8652,171,0771,832,9181,813,0852,031,8202,463,0322,335,8702,018,0431,218,8171,384,198228,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |