CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (sph)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,401112,124344,331151,910133,063236,506
4. Giá vốn hàng bán42,60094,898315,216132,25995,308192,889
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,79517,22628,99319,65137,75543,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6783,1692,1484,77933,3504,864
7. Chi phí tài chính860114300106111293
-Trong đó: Chi phí lãi vay95465287
9. Chi phí bán hàng6,31110,00913,3096,7686,4467,902
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,22131,75825,14821,71831,97324,638
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-30,918-21,487-7,616-4,16332,57515,648
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-28,137-18,268-4,893-4,57033,17316,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-28,137-19,102-4,893-4,57028,47113,388
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-28,137-19,102-4,893-4,57028,47113,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |