CTCP SPI (spi)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,199178,28848,348160,194247,713158,146124,890152,606140,20323,94018,57730,68718,39419,583160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4192292931,9982,7721,8202,9582,70411,0971,0682131412028665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,392155,26726,791129,479190,050134,81984,73084,96784,18510,6595,88315,2309,2799,165
IV. Tổng hàng tồn kho11,15022,33821,24628,70954,77321,42137,18864,75144,83212,00412,18914,7598,2939,67974
V. Tài sản ngắn hạn khác23845419811885141838920929255762165322
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn84,880119,358126,23863,52771,00478,57599,145112,105137,473105,3398,64310,95213,3212,2821,126
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2865649351,36220,30037,3235,6188,18310,53412,8831,831964
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,90028,90028,90028,90028,90028,90028,90028,90028,90029,318418418418400161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,08670,19770,19720,143
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,89420,26127,14134,34141,54148,74148,74156,21063,74970,403422051
VII. Lợi thế thương mại6,6947,501
TỔNG CỘNG TÀI SẢN252,079297,646174,587223,721318,717236,721224,035264,711277,676129,27927,22041,63931,71521,8651,286
A. Nợ phải trả133,620134,36917,14072,013151,51169,72750,22987,227101,95392564915,1915,85017,64075
I. Nợ ngắn hạn133,620134,36916,91671,789151,28769,50350,11978,52884,91092564915,1915,85017,64075
II. Nợ dài hạn2242242242241108,69917,043
B. Nguồn vốn chủ sở hữu118,459163,278157,447151,708167,206166,994173,807177,484175,723128,35426,57126,44825,8654,2251,211
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN252,079297,646174,587223,721318,717236,721224,035264,711277,676129,27927,22041,63931,71521,8651,286
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |