CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (svg)

6.90
0.10
(1.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,503236,261273,825314,551260,021266,769274,559272,544274,271253,420227,319302,671
2. Các khoản giảm trừ doanh thu248591188218475140283
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,501236,213273,234314,363259,803266,295274,419272,544274,271253,420227,036302,671
4. Giá vốn hàng bán204,895199,038223,780259,524218,156219,264224,494227,680230,017208,141189,700260,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,60637,17549,45454,83941,64847,03149,92544,86444,25345,27837,33642,044
6. Doanh thu hoạt động tài chính297297112158203332394644119
7. Chi phí tài chính5,4268,3989,9659,1689,4779,74710,37112,87715,14316,67219,50024,711
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4268,3989,9659,1689,4779,74710,37112,87715,14316,67219,50024,711
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,02312,58420,00123,50915,38215,36919,28216,33113,05114,16317,13311,533
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,92116,51616,47318,26816,87815,82616,66613,55112,21312,3546,6356,020
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,735-2513,1124,006696,1093,6382,1373,8852,135-5,888-101
12. Thu nhập khác2,3535211,1375733,4575368161,9492323967,5431,030
13. Chi phí khác367112844161,2112681543014557154
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9865108535733,040-6765471,934-1983826,985876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2522593,9654,5793,1095,4334,1854,0713,6872,5171,097775
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1381419211,0036171,5892,4401,016824554373194
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1381419211,0036171,5892,4401,016824554373194
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1141183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,8631,964724581
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1141183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,8631,964724581

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |