CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (svg)

7.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,43273,45267,43556,40859,457278,726237,444236,261273,825314,551260,021266,769274,559272,544274,271
Giá vốn hàng bán70,75369,19661,82148,73450,171250,503204,302199,038223,780259,524218,156219,264224,494227,680230,017
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,6794,2565,6147,6749,28428,22333,14037,17549,45454,83941,64847,03149,92544,86444,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,728-3,855-1,48876-881-2,539-1,432-2513,1124,006696,1093,6382,1373,885
Tổng lợi nhuận trước thuế4,927-3,886-1,1087115231,0202593,9654,5793,1095,4334,1854,0713,687
Lợi nhuận sau thuế 4,802-3,886-1,0945777-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,802-3,886-1,0945777-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Tổng tài sản ngắn hạn147,105145,863140,838130,928121,866147,105122,269134,148139,195162,313105,104100,71894,59492,32486,529
Tiền mặt15,96411,40714,75611,1367,89615,9647,89610,04512,44115,2479,53710,9267,9329,2477,054
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,0001,000
Hàng tồn kho42,07633,66535,93737,62337,84842,07637,84837,52138,73336,46629,82828,42428,15127,88225,983
Tài sản dài hạn249,929252,384255,916262,764268,792249,929268,792283,815308,000318,201330,354342,018359,041380,240402,237
Tài sản cố định237,903243,768246,668252,238257,223237,903257,223271,785292,396305,321316,881332,951353,460374,523395,235
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản397,035398,247396,754393,692390,658397,035391,061417,964447,195480,514435,457442,736453,635472,564488,765
Tổng nợ93,34499,35994,21889,92787,55393,34487,354114,972142,045177,799136,071143,626156,418175,012192,203
Vốn chủ sở hữu303,691298,889302,536303,764303,106303,691303,708302,992305,150302,716299,386299,111297,217297,552296,562

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.02KK0.10K0.12K0.08K0.13K0.06K0.10K0.10K0.07K0.02K0.02K
Giá cuối kỳ7K4.90K4.30K5.20K18.20K5.40K17.10K17.14K5.61K6.83K10.10K10.10K10.10K
Giá / EPS (PE) (lần)200.86 (lần)1,069.53 (lần)50.14 (lần)149.38 (lần)63.60 (lần)130.53 (lần)288.29 (lần)53.90 (lần)70.02 (lần)150.93 (lần)409.44 (lần)510.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.74 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)1.70 (lần)0.61 (lần)1.88 (lần)1.83 (lần)0.60 (lần)0.73 (lần)1.17 (lần)1.30 (lần)0.98 (lần)
Giá sổ sách10.35K10.35K10.32K10.40K10.31K10.20K10.19K10.13K10.14K10.10K10.07K8.01K7.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.68 (lần)0.47 (lần)0.42 (lần)0.50 (lần)1.76 (lần)0.53 (lần)1.68 (lần)1.69 (lần)0.55 (lần)0.68 (lần)1 (lần)1.26 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.05%31.27%32.10%31.13%33.78%24.14%22.75%20.85%19.54%17.70%15.97%16.02%16.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.95%68.73%67.90%68.87%66.22%75.86%77.25%79.15%80.46%82.30%84.03%83.98%83.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.51%22.34%27.51%31.76%37%31.25%32.44%34.48%37.03%39.32%41.40%48.14%48.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.74%28.76%37.95%46.55%58.73%45.45%48.02%52.63%58.82%64.81%70.64%92.83%95.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.49%77.66%72.49%68.24%63%68.75%67.56%65.52%62.97%60.68%58.60%51.86%51.13%
6/ Thanh toán hiện hành189.38%179.36%143.31%122.06%108.96%96.08%88.18%78.36%67.93%65.47%62.18%64.60%66.70%
7/ Thanh toán nhanh135.21%123.84%103.23%88.10%84.48%68.81%63.29%55.04%47.41%45.81%42.31%36.64%40.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.55%11.58%10.73%10.91%10.24%8.72%9.57%6.57%6.80%5.34%6.94%3.53%3.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản70.20%60.72%56.53%61.23%65.46%59.71%60.25%60.52%57.67%56.12%50.26%50.11%65.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn189.47%194.20%176.12%196.72%193.79%247.39%264.87%290.25%295.20%316.97%314.71%312.82%411.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu91.78%78.18%77.98%89.73%103.91%86.85%89.19%92.38%91.60%92.48%85.77%96.63%129.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho595.36%539.80%530.47%577.75%711.69%731.38%771.40%797.46%816.58%885.26%808.88%603.05%912.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.04%0.30%0.05%1.11%1.14%0.96%1.44%0.64%1.12%1.04%0.77%0.32%0.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.18%0.03%0.68%0.74%0.57%0.87%0.38%0.65%0.59%0.39%0.16%0.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.24%0.04%1%1.18%0.83%1.29%0.59%1.03%0.97%0.66%0.31%0.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%1%2%1%1%1%1%%%
Tăng trưởng doanh thu17.39%0.50%-13.72%-12.95%20.97%-2.53%-2.84%0.74%-0.63%8.23%11.48%-24.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-117.04%506.78%-96.12%-14.88%43.50%-35.19%120.34%-42.88%6.71%45.77%171.27%24.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.86%-24.02%-19.06%-20.11%30.67%-5.26%-8.18%-10.62%-8.94%-7.91%-4.42%-2.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.01%0.24%-0.71%0.80%1.11%0.09%0.64%-0.11%0.33%0.37%25.60%0.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.53%-6.44%-6.54%-6.93%10.35%-1.64%-2.40%-4.01%-3.31%-3.06%11.15%-1.10%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |