CTCP Bao bì Biên Hòa (svi)

34.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,506,9121,507,5231,880,1291,839,0611,687,8201,703,6511,780,1901,554,4071,381,7831,341,4561,130,7401,003,396851,763694,886574,058411,367402,141282,196225,352
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9492,0262,0641,8784419519224373392314531888293
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,505,9641,505,4971,878,0651,837,1831,687,3801,703,5551,780,1711,554,3861,381,7401,341,3831,130,7011,003,373851,749694,886574,005411,367402,122282,109225,059
4. Giá vốn hàng bán1,287,3201,244,4661,611,2091,604,6681,394,9031,404,5161,594,6831,370,6661,199,7741,170,064975,754854,393728,958581,218497,767355,366351,145249,343195,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)218,644261,031266,856232,514292,476299,039185,488183,719181,966171,319154,947148,980122,791113,66976,23956,00150,97732,76629,831
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,74830,25415,3238,8055,452372,6214,4226,0114,2604,0512,4567,1125,0133,2641,0501,002507370
7. Chi phí tài chính5,3236,3305,5266,27110,64412,20113,86211,56510,05812,51213,03814,4578,94318,4486,3934,9988,2434,1722,921
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0375,7635,1686,01110,42012,13113,80611,5279,52010,20811,64913,4708,3526,9674,4053,4567,5014,0632,679
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng95,79572,02082,89679,66174,23973,80581,46078,40467,66862,06256,82651,98738,64227,10019,16414,31912,9729,6947,872
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,53045,78243,45140,47029,98226,34317,77117,44718,02618,55815,46915,37417,98415,05811,12512,89317,98910,77812,154
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,743167,154150,305114,917183,064186,72675,01780,72792,22582,44773,66569,61864,33358,07642,81924,84112,7758,6297,255
12. Thu nhập khác1,1035921,7177941,0271,4485,0153,9722,4882,8032,8591,9131,222828650313723474748
13. Chi phí khác1,0449953,6433789427,9632,5981,6921,3331,1731,1151,46833010712953838
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)59-403-1,92641585-6,5152,4172,2801,1551,6311,744446892720638218340467748
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,803166,751148,380115,332183,149180,21177,43383,00793,38084,07775,40970,06465,22558,79643,45725,06013,1159,0968,003
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,12734,45331,48623,99837,24538,96316,14116,21318,72510,67910,4706,7775,2284,9353,9442,476984682
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-261-123301-785-392865354,073620-4,049
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,86634,33031,78723,21336,85438,96316,22716,74718,72514,75111,0902,7285,2284,9353,9442,476984682
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,936132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,32664,31967,33659,99753,86239,51422,58412,1318,4148,003
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,936132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,32664,31967,33659,99753,86239,51422,58412,1318,4148,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |