CTCP Bao bì Biên Hòa (svi)

34.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,047,378943,124918,699848,185738,404576,230641,050689,927537,299541,774466,448399,174294,404326,261229,945142,10197,553118,025
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,84152,97572,52964,89732,81683,96441,13158,47042,336119,66982,19473,76843,69587,36521,70225,45011,99717,981
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn507,070410,990321,020134,500150,50022,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn349,876321,181349,008432,637410,514336,436378,154365,583300,669288,445234,181194,781162,797161,224125,60277,91962,53463,754
IV. Tổng hàng tồn kho134,036156,582172,615213,948142,360132,561220,487214,076142,190132,684149,710130,14884,88575,14764,88736,86622,86236,059
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5561,3963,5272,2022,2141,2691,2781,7982,1049763624773,0272,52617,7541,866160231
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn306,252281,220299,879311,862350,645328,267281,875247,035212,680217,022202,937211,698255,259108,73360,55639,91142,62634,670
I. Các khoản phải thu dài hạn10398981041221223291,2872,2792,279
II. Tài sản cố định136,496138,718162,005166,035201,165181,729178,869202,016162,312136,674152,765159,999218,05647,28055,71139,82127,46830,493
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,51012,8826,60910,26810,0693,09365,3762,7735,45535,15169460855636,73458315,0684,086
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0004,0004,0004,0004,0004,0004,000909090
VI. Tổng tài sản dài hạn khác126,143129,522131,167135,455139,289143,32337,30240,95838,63438,91845,47847,09132,64720,718262
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,353,6311,224,3441,218,5791,160,0471,089,049904,496922,925936,962749,980758,795669,385610,872549,662434,995290,500182,012140,179152,694
A. Nợ phải trả481,309394,594491,222526,184521,965440,488583,215583,372419,689464,396397,921371,952358,170275,340210,560122,25691,476107,940
I. Nợ ngắn hạn475,162388,914485,342512,960489,642373,618541,501533,971378,051398,296342,008311,477284,362248,452204,767114,31071,86082,736
II. Nợ dài hạn6,1465,6815,88013,22532,32366,87041,71449,40141,63866,10055,91460,47573,80826,8885,7937,94619,61625,204
B. Nguồn vốn chủ sở hữu872,322829,750727,357633,862567,084464,009339,710353,590330,291294,399271,464238,921191,492159,65479,94059,75648,70344,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,353,6311,224,3441,218,5791,160,0471,089,049904,496922,925936,962749,980758,795669,385610,872549,662434,995290,500182,012140,179152,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |