CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (tar)

6.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,193,9002,077,6081,411,199757,425866,924773,887702,678689,932
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,04114,15189,14021,61614,28232,52411,38631,793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,076,085620,168297,17969,057266,323224,986234,547323,494
IV. Tổng hàng tồn kho1,078,0371,420,6841,015,125654,474584,378516,242451,952331,190
V. Tài sản ngắn hạn khác25,73722,6049,75412,2781,9421354,5923,456
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn800,083715,525589,631615,968399,135404,006357,916243,928
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định625,208621,516559,247308,597310,698188,609194,754152,424
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,51016,8209,403284,85866,234180,525128,52357,398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn164,27973,77316,27116,76215,75634,62434,62834,105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8919169066423524711
VII. Lợi thế thương mại1,1952,5003,8045,1086,412
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,993,9832,793,1332,000,8301,373,3921,266,0591,177,8931,060,594933,860
A. Nợ phải trả1,815,5691,588,8681,316,315787,317779,326753,715738,260709,346
I. Nợ ngắn hạn1,806,1561,574,7671,295,497748,094746,012710,167691,262652,862
II. Nợ dài hạn9,41314,10020,81939,22433,31443,54846,99856,484
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,178,4131,204,265684,515586,075486,733424,178322,334224,514
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,993,9832,793,1332,000,8301,373,3921,266,0591,177,8931,060,594933,860
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |