CTCP Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (tbt)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn209,966231,123277,334230,645247,849262,386184,606138,467108,90491,606114,812138,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1791,8031,035571,72114,0171,1342,61825,6804,6013,6282,019
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5198,0008,00014,0437,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,56463,53490,95269,91047,45154,80566,92164,69029,22510,25439,31366,439
IV. Tổng hàng tồn kho160,174165,701185,246156,310189,917179,237101,84552,93244,82676,00568,96769,278
V. Tài sản ngắn hạn khác530841024,3678,7596,3266,7054,1841,6737462,904317
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,79323,27327,33231,48271,11872,22959,34922,35213,1097,8854,9256,500
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,13821,45325,45229,51856,84157,51448,06815,81612,5287,8504,5524,751
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7807807807804,8234,5611,8092,521576193531,718
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7384,0055488
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8751,0411,1011,1846,0206,04446111131223
VII. Lợi thế thương mại3,4344,1104,273
TỔNG CỘNG TÀI SẢN212,759254,396304,666262,126318,967334,615243,955160,818122,01399,491119,737144,553
A. Nợ phải trả288,881297,258299,865249,375302,958314,249224,653142,624107,71687,416102,909127,479
I. Nợ ngắn hạn287,340296,856299,464238,392286,794293,450212,133142,166107,71686,177102,777117,097
II. Nợ dài hạn1,54040140110,98316,16320,79812,5204581,23913210,382
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-76,122-42,8614,80112,75116,00920,36619,30218,19414,29712,07516,82817,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN212,759254,396304,666262,126318,967334,615243,955160,818122,01399,491119,737144,553
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |