CTCP Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (tbt)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
0k
0k
0 lần
0 lần
0% # 0%
1.4
6 tỷ
2 triệu
52
3.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 160 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%
2011 160 (0.16) 0% 4.88 (0.00) 0%
2016 70 (0.01) 0% 1.48 (-0.05) -3%
2017 7 (0.01) 0% 0.26 (-0.03) -12%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Doanh thu bán hàng và CCDV10,3498,75468,838154,634192,988179,719160,266161,165150,86395,696
Tổng lợi nhuận trước thuế-32,190-47,641-7,947-5,063-2,8904,5274,3726,4372,223170
Lợi nhuận sau thuế -32,748-47,662-7,950-4,264-3,2143,9223,6455,9282,223170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,748-47,662-7,950-4,264-3,2073,9193,6355,9282,223170
Tổng tài sản212,759254,396304,666262,126212,759254,396304,666262,126318,967334,615243,955160,818122,01399,491
Tổng nợ288,881297,258299,865249,375288,881297,258299,865249,375302,958314,249224,653142,624107,71687,416
Vốn chủ sở hữu-76,122-42,8614,80112,751-76,122-42,8614,80112,75116,00920,36619,30218,19414,29712,075


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc