Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh (tbw)

12.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,479170,583160,906160,690158,563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,479170,583160,906160,690158,563
4. Giá vốn hàng bán119,355116,584109,971109,668111,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,12453,99950,93551,02247,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6173,7622,9102,7082,869
7. Chi phí tài chính412344493305340
-Trong đó: Chi phí lãi vay175216257298340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,45720,23820,39320,70117,944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,87237,17932,96032,72332,076
12. Thu nhập khác1,8231,0931,2421,0031,129
13. Chi phí khác1,6377371,179789551
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18635664214577
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,05837,53533,02332,93732,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,6207,5076,6116,5874,421
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6207,5076,6116,5874,421
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,43930,02826,41226,34928,233
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,43930,02826,41226,34928,233

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,201118,795102,745108,87095,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,21469,94467,71573,25672,285
1. Tiền10,71415,44411,51510,0665,714
2. Các khoản tương đương tiền49,50054,50056,20063,19066,571
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,20039,00025,00025,00015,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn55,20039,00025,00025,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,3942,6251,0971,1231,467
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng293225252183281
2. Trả trước cho người bán8731,275186159785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3471,236724832439
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-120-112-65-52-39
IV. Tổng hàng tồn kho8,8646,4777,3988,6866,241
1. Hàng tồn kho8,9126,8247,3988,6866,241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48-347
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5307491,535804266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,009
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,212753266
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước52174932452
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn106,564106,715105,66394,50092,611
I. Các khoản phải thu dài hạn849849849849849
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác849849849849849
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định98,773102,732100,76191,83787,649
1. Tài sản cố định hữu hình98,436102,332100,76191,83787,602
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình33740047
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0711,6431,8231,3483,733
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,0711,6431,8231,3483,733
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8721,4912,231466380
1. Chi phí trả trước dài hạn2,8721,4912,231466380
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN234,766225,510208,408203,369187,871
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả65,50163,78859,02057,90758,100
I. Nợ ngắn hạn47,56243,47635,43531,15527,887
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,2933,0863,0863,0863,086
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,9725,6276,6454,085709
4. Người mua trả tiền trước20315781322380
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,8652,4813,7293,090783
6. Phải trả người lao động19,64919,4539,8979,80112,326
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2401251,8614,5175,639
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,7721,8412,0561,9181,351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,56910,7078,0784,3373,613
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn17,94020,31223,58526,75130,213
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,3732,6893,0053,3213,704
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,56717,62320,58023,43026,509
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu169,264161,722149,389145,463129,771
I. Vốn chủ sở hữu169,264161,722149,389145,463129,771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,50098,50098,50098,50098,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-140-140-140-140-100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,30631,06023,13617,9518,944
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,3211,3212,3681,321
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,43930,82226,41226,62420,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản160160160160160
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN234,766225,510208,408203,369187,871
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |