Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh (tbw)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
16.4K
3.1K
4.5x
0.8x
13% # 19%
0.3
136 Bi
10 Mi
0
14.0 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV175,479170,583160,906160,690158,563
Tổng lợi nhuận trước thuế38,05837,53533,02332,93732,654
Lợi nhuận sau thuế 30,43930,02826,41226,34928,233
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,43930,02826,41226,34928,233
Tổng tài sản234,766225,510208,408203,369234,766225,510208,408203,369187,871
Tổng nợ65,50163,78859,02057,90765,50163,78859,02057,90758,100
Vốn chủ sở hữu169,264161,722149,389145,463169,264161,722149,389145,463129,771


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |