| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 53,568 | 53,452 | 155,851 | 99,219 | 81,604 | 30,425 | 14 | 4,285 | 3,133 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 37,461 | 43,155 | 126,662 | 31,535 | 24,736 | 14,795 | 6 | 3,284 | 2,713 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 10,825 | 6,007 | 27,833 | 60,266 | 53,953 | 14,155 | 8 | 1,001 | 419 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 5,282 | 4,290 | 1,356 | 7,418 | 2,915 | 1,474 | 1 | | |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 16,845 | 15,508 | 10,479 | 7,106 | 6,982 | 13,566 | 17,527 | 11,770 | 14,264 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 54,675 | 67,463 | 58,186 | 18,036 | 11,175 | 844 | 55 | 20,539 | 13,229 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 13,481 | 3,253 | 2,979 | | 657 | | | | |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 24,793 | 36,515 | 51,858 | 13,643 | 8,951 | 4,955 | 2,255 | 5,397 | 2,985 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 3,448 | 34,261 | 24,955 | 4,200 | 3,500 | 50 | | | |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 313 | 222 | 11,683 | 1,292 | 941 | | | | |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | | | | | | | | | |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 963 | 989 | 526 | 146 | 244 | 182 | 130 | 123 | 122 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1,038 | 620 | 440 | 259 | 70 | 486 | 45 | 29 | |
| Cộng doanh thu hoạt động | 169,124 | 212,282 | 316,957 | 143,902 | 114,124 | 50,507 | 20,028 | 42,142 | 33,733 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 31,602 | 41,426 | 17,672 | 58,362 | 53,346 | 24,157 | 8 | 2,448 | 2,268 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 22,928 | 7,478 | 6,474 | 8,735 | 7,565 | 2,937 | 1 | 3,688 | 1,114 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 8,673 | 33,948 | 11,197 | 49,627 | 45,781 | 21,220 | 7 | -1,240 | 1,154 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | | | | | | | | | |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 99 | | 253 | 2,539 | | | | | |
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 2,250 | 28,277 | 25,391 | 3,568 | 825 | 8 | 31,131 | 7,436 | 575 |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 784 | 372 | 692 | 357 | 212 | 232 | 4 | 85 | 45 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 25,948 | 26,468 | 26,805 | 12,316 | 7,920 | 4,684 | 3,978 | 8,155 | 8,255 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 11 | 55 | 110 | | 55 | | | | |
| 2.9. Chi phí tư vấn | | 967 | | | 162 | | | | |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | | | | | | | | | |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 1,189 | 1,172 | 742 | 417 | 539 | | | | |
| 2.12. Chi phí khác | 2,602 | | | | | | | | |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 64,484 | 98,738 | 71,665 | 77,558 | 63,059 | 29,080 | 35,121 | 18,124 | 11,142 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | | | | |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | 22 | | | | | | | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1,920 | 643 | 799 | 215 | 148 | 108 | 59 | 73 | 87 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 27,090 | 5,578 | | | | | | | |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 29,011 | 6,244 | 799 | 215 | 148 | 108 | 59 | 73 | 87 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | | | | |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | 4 | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 19,452 | 1,073 | 2,780 | 3,073 | 526 | | | | |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 4,383 | | | | | | | | |
| Cộng chi phí tài chính | 23,835 | 1,073 | 2,780 | 3,073 | 526 | | | 4 | |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | 87 | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 42,533 | 32,415 | 30,717 | 23,822 | 16,531 | 9,735 | 7,991 | 10,860 | 11,922 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 67,283 | 86,300 | 212,594 | 39,665 | 34,069 | 11,800 | -23,026 | 13,226 | 10,755 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | | | | | | | | | |
| 8.1. Thu nhập khác | 392 | 1 | 4,597 | 1 | 1 | 355 | | 3 | 4 |
| 8.2. Chi phí khác | 405 | 536 | | | 3 | | 399 | | |
| Cộng kết quả hoạt động khác | -13 | -535 | 4,596 | 1 | -3 | 355 | -399 | 3 | 4 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 67,270 | 85,765 | 217,190 | 39,666 | 34,067 | 12,155 | -23,425 | 13,230 | 10,759 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 58,166 | 106,755 | 200,555 | 29,027 | 25,895 | 19,220 | -23,426 | 13,230 | 11,913 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 9,103 | -20,990 | 16,636 | 10,639 | 8,172 | -7,065 | 1 | | -1,154 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 8,831 | 15,762 | 44,118 | 4,949 | 5,945 | | 711 | 3,835 | 204 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,034 | 4,666 | 40,985 | 4,041 | 4,310 | | 711 | 3,835 | 204 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -203 | 11,096 | 3,134 | 908 | 1,634 | | | | |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 58,439 | 70,004 | 173,072 | 34,717 | 28,122 | 12,155 | -24,136 | 9,395 | 10,555 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 58,260 | 70,004 | 173,072 | 34,717 | 28,122 | 12,155 | -24,136 | 9,395 | 10,555 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | | | | | | | | | |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 179 | | | | | | | | |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | 54,971 | -60,866 | -40,155 | 36,002 | | 7,798 | | | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | 7,798 | | | |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 54,971 | -60,866 | -40,155 | 36,002 | | | | | |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | | |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | | | | | | | | | |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | | | | | | | | | |
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | | | | | | | | | |
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | | | | | | | | | |
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | | | | | | | | | |
| Tổng thu nhập toàn diện | 54,971 | -60,866 | -40,155 | 36,002 | | 7,798 | | | 10,555 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 54,971 | -60,866 | -40,155 | 36,002 | | 7,798 | | | 10,555 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | |
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | | | | | | | | | |
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | |
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | |