CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.75
-0.07
(-2.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,554,6251,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798110,587120,248
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,743
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,552,8821,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798110,587120,248
4. Giá vốn hàng bán1,477,4631,409,2541,285,8811,235,5901,389,295757,908794,376479,902252,326192,343102,909119,928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,41962,06869,57668,89168,70744,68651,78643,36148,90929,4557,678319
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2142,1701,8224,1201,7981,8131,55079448,19712,152
7. Chi phí tài chính30,20630,29528,96423,34012,67412,9258,4944,8393,9513,2293,0253,337
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,20630,07620,07212,67412,9258,4944,8393,9513,2293,0253,337
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh187-1
9. Chi phí bán hàng35,75421,58931,84530,61533,87625,26636,29218,54512,3994,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9834,7875,4453,4333,8227,6222,9942,8003,5482,9016,1756,055
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,8767,5665,14415,62320,1346865,55617,25629,01518,4996,6753,081
12. Thu nhập khác2,020751011256700
13. Chi phí khác812,9119691,555154643871,05384142261,164
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-81-891-969-1,480-154-54-387-941-8-359-225-464
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7956,6754,17514,14319,9806335,16916,31529,00618,1406,4502,617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3911,0171,1102,8804,265681,5231,907241,491522
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3471,0171,1102,8804,265681,5231,907241,491522
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,1404,9592,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,1404,9592,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |