CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.66
-0.06
(-2.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,311507,592394,686383,550345,719188,253280,215162,614105,831160,412158,99157,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,27250,77412,58610,72510,9785,3369,18213,84615,30014,656210555
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,33638,96642,88635,12433,53631,74530,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn298,650220,512107,847188,267264,458121,539193,18675,9871,19048,325102,86055,592
IV. Tổng hàng tồn kho233,451193,101221,414143,49834,58921,84345,94071,71688,46896,68651,3261,638
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6014,2399,9545,9362,1587,7921,9081,0648737454,594127
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn363,030353,566259,599193,738225,067255,779162,438178,479164,90853,42214,10816,299
I. Các khoản phải thu dài hạn60606060606056056064,64921,500560560
II. Tài sản cố định11,77712,74113,70512,73214,84016,2935,6546,9113,6654,3304,0045,129
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn106,71156,6363,930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn59,96459,99860,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác184,518224,131185,835180,946210,167239,426152,294171,00896,59427,5929,54410,610
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN961,341861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834173,09974,211
A. Nợ phải trả701,867616,907416,428351,719356,481245,442244,628146,71290,76762,84458,93051,001
I. Nợ ngắn hạn543,968477,355371,899345,437348,378181,785242,241143,31390,76762,84458,71850,757
II. Nợ dài hạn157,899139,55144,5296,2838,10363,6572,3873,399212244
B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,474244,250237,857225,569214,305198,590198,026194,380179,972150,990114,16923,210
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN961,341861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834173,09974,211
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |