CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.88
0.05
(1.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.83
2.78
2.89
2.78
14,400
10.5K / 10.5K
0.2K / 0.2K
13.1x / 12.9x
0.3x / 0.3x
1% # 2%
1.3
73 Bi
24 Mi / 23Mi
88,478
4.6 - 3.1
617 Bi
244 Bi
252.6%
28.36%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.82 100 2.89 2,500
2.81 200 2.90 3,100
2.80 500 2.91 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.78 -0.07 3,800 3,800
09:17 2.78 -0.07 6,200 10,000
09:25 2.79 -0.06 100 10,100
09:29 2.79 -0.06 2,400 12,500
09:32 2.78 -0.07 1,600 14,100
09:46 2.89 0.04 100 14,200
10:30 2.88 0.03 200 14,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 30 (0.03) 0%
2018 377 (0.52) 0% 33.93 (0.01) 0%
2019 700 (0.85) 0% 18 (0.00) 0%
2020 969.95 (0.80) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 0 (1.46) 0% 2.19 (0.02) 1%
2022 1,800 (1.30) 0% 17.60 (0.01) 0%
2023 1,435 (0.43) 0% 12.39 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV452,575225,390400,923392,4341,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798110,587
Tổng lợi nhuận trước thuế3,438772,1091,0516,6754,17514,14319,9806335,16916,31529,00618,1406,450
Lợi nhuận sau thuế 3,631778991,0515,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,1404,959
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,631778991,0515,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,1404,959
Tổng tài sản861,157786,665687,156702,369861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834173,099
Tổng nợ616,907546,780447,349463,461616,907416,428351,719356,481245,442244,628146,71290,76762,84458,930
Vốn chủ sở hữu244,250239,885239,807238,908244,250237,857225,569214,305198,590198,026194,380179,972150,990114,169


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |