CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.66
-0.06
(-2.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.72
2.72
2.72
2.66
55,300
10.5K / 10.5K
0.2K / 0.2K
13.1x / 12.9x
0.3x / 0.3x
1% # 2%
1.3
73 Bi
24 Mi / 23Mi
88,478
4.6 - 3.1
617 Bi
244 Bi
252.6%
28.36%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.65 7,700 2.66 4,700
2.64 5,400 2.67 3,400
2.62 400 2.68 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.72 0 1,200 1,200
09:28 2.69 -0.03 7,200 8,400
09:43 2.69 -0.03 2,900 11,300
09:44 2.69 -0.03 700 12,000
09:52 2.71 -0.01 500 12,500
10:10 2.71 -0.01 400 12,900
10:35 2.71 -0.01 2,200 15,100
10:37 2.71 -0.01 1,000 16,100
10:43 2.71 -0.01 1,000 17,100
10:57 2.68 -0.04 5,000 22,100
11:20 2.68 -0.04 700 22,800
11:21 2.68 -0.04 300 23,100
11:29 2.67 -0.05 3,000 26,100
13:10 2.67 -0.05 300 26,400
13:13 2.71 -0.01 700 27,100
13:38 2.67 -0.05 100 27,200
13:43 2.67 -0.05 1,000 28,200
13:56 2.70 -0.02 1,000 29,200
14:10 2.67 -0.05 9,900 39,100
14:21 2.67 -0.05 5,000 44,100
14:22 2.67 -0.05 800 44,900
14:23 2.67 -0.05 100 45,000
14:24 2.67 -0.05 500 45,500
14:25 2.66 -0.06 2,300 47,800
14:26 2.67 -0.05 200 48,000
14:28 2.66 -0.06 4,400 52,400
14:29 2.66 -0.06 100 52,500
14:45 2.66 -0.06 2,800 55,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 30 (0.03) 0%
2018 377 (0.52) 0% 33.93 (0.01) 0%
2019 700 (0.85) 0% 18 (0.00) 0%
2020 969.95 (0.80) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 0 (1.46) 0% 2.19 (0.02) 1%
2022 1,800 (1.30) 0% 17.60 (0.01) 0%
2023 1,435 (0.43) 0% 12.39 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,155309,213325,186266,0721,554,6251,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5493137261,2076,7956,6754,17514,14319,9806335,16916,31529,00618,140
Lợi nhuận sau thuế 3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Tổng tài sản961,341972,524873,034897,668961,341861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834
Tổng nợ701,867716,756617,581642,524701,867616,907416,428351,719356,481245,442244,628146,71290,76762,844
Vốn chủ sở hữu259,474255,768255,452255,144259,474244,250237,857225,569214,305198,590198,026194,380179,972150,990


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |