CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.75
-0.07
(-2.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.82
2.94
2.94
2.70
103,900
10.5K / 10.5K
0.2K / 0.2K
13.1x / 12.9x
0.3x / 0.3x
1% # 2%
1.3
73 Bi
24 Mi / 23Mi
88,478
4.6 - 3.1
617 Bi
244 Bi
252.6%
28.36%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.75 1,400 2.87 1,500
2.74 5,500 2.88 2,300
2.71 4,000 2.89 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.94 0.12 6,900 6,900
09:17 2.82 0 600 7,500
09:18 2.83 0.01 1,600 9,100
09:27 2.82 0 6,200 15,300
09:43 2.82 0 5,000 20,300
10:10 2.82 0 5,100 25,400
10:32 2.82 0 1,000 26,400
10:55 2.80 -0.02 100 26,500
11:10 2.78 -0.04 1,000 27,500
11:16 2.78 -0.04 200 27,700
11:18 2.77 -0.05 1,000 28,700
11:19 2.76 -0.06 1,000 29,700
11:23 2.75 -0.07 100 29,800
13:10 2.71 -0.11 11,900 41,700
13:19 2.71 -0.11 6,700 48,400
13:20 2.70 -0.12 4,200 52,600
13:29 2.70 -0.12 1,900 54,500
13:47 2.74 -0.08 200 54,700
13:58 2.74 -0.08 100 54,800
14:10 2.75 -0.07 500 55,300
14:13 2.74 -0.08 2,000 57,300
14:14 2.74 -0.08 500 57,800
14:16 2.74 -0.08 300 58,100
14:20 2.75 -0.07 100 58,200
14:23 2.75 -0.07 800 59,000
14:24 2.79 -0.03 7,100 66,100
14:25 2.83 0.01 22,300 88,400
14:26 2.87 0.05 10,200 98,600
14:27 2.88 0.06 1,800 100,400
14:45 2.75 -0.07 3,500 103,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 30 (0.03) 0%
2018 377 (0.52) 0% 33.93 (0.01) 0%
2019 700 (0.85) 0% 18 (0.00) 0%
2020 969.95 (0.80) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 0 (1.46) 0% 2.19 (0.02) 1%
2022 1,800 (1.30) 0% 17.60 (0.01) 0%
2023 1,435 (0.43) 0% 12.39 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,155309,213325,186266,0721,554,6251,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5493137261,2076,7956,6754,17514,14319,9806335,16916,31529,00618,140
Lợi nhuận sau thuế 3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Tổng tài sản961,341972,524873,034897,668961,341861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834
Tổng nợ701,867716,756617,581642,524701,867616,907416,428351,719356,481245,442244,628146,71290,76762,844
Vốn chủ sở hữu259,474255,768255,452255,144259,474244,250237,857225,569214,305198,590198,026194,380179,972150,990


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |