CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.40
-0.04
(-1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.44
2.44
2.45
2.39
103,900
10.5K / 10.5K
0.2K / 0.2K
13.1x / 12.9x
0.3x / 0.3x
1% # 2%
1.3
73 Bi
24 Mi / 23Mi
88,478
4.6 - 3.1
617 Bi
244 Bi
252.6%
28.36%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.39 9,000 2.43 7,200
2.38 24,100 2.44 3,700
2.37 6,300 2.45 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.44 0 200 200
09:31 2.42 -0.02 300 500
09:32 2.41 -0.03 9,700 10,200
09:34 2.41 -0.03 1,000 11,200
09:52 2.42 -0.02 100 11,300
10:10 2.42 -0.02 32,700 44,000
10:26 2.42 -0.02 5,800 49,800
10:39 2.42 -0.02 5,000 54,800
13:10 2.41 -0.03 300 55,100
13:13 2.44 0 100 55,200
13:21 2.44 0 900 56,100
13:22 2.44 0 100 56,200
13:23 2.44 0 2,000 58,200
13:27 2.44 0 600 58,800
13:28 2.40 -0.04 13,200 72,000
13:29 2.45 0.01 100 72,100
13:37 2.44 0 300 72,400
14:10 2.40 -0.04 13,500 85,900
14:19 2.40 -0.04 1,000 86,900
14:20 2.40 -0.04 6,600 93,500
14:21 2.40 -0.04 5,900 99,400
14:24 2.39 -0.05 1,000 100,400
14:27 2.39 -0.05 500 100,900
14:45 2.40 -0.04 3,000 103,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 30 (0.03) 0%
2018 377 (0.52) 0% 33.93 (0.01) 0%
2019 700 (0.85) 0% 18 (0.00) 0%
2020 969.95 (0.80) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 0 (1.46) 0% 2.19 (0.02) 1%
2022 1,800 (1.30) 0% 17.60 (0.01) 0%
2023 1,435 (0.43) 0% 12.39 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,155309,213325,186266,0721,554,6251,471,3221,355,4581,304,4801,458,002802,594846,162523,263301,235221,798
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5493137261,2076,7956,6754,17514,14319,9806335,16916,31529,00618,140
Lợi nhuận sau thuế 3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6183133111,2075,4485,6583,06511,26415,7155653,64614,40728,98218,140
Tổng tài sản961,341972,524873,034897,668961,341861,157654,285577,289570,787444,033442,653341,092270,740213,834
Tổng nợ701,867716,756617,581642,524701,867616,907416,428351,719356,481245,442244,628146,71290,76762,844
Vốn chủ sở hữu259,474255,768255,452255,144259,474244,250237,857225,569214,305198,590198,026194,380179,972150,990


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |